Finance

Danh sách
TRTN-F:NYSE
Triton International 7 625 Cumulative Redeemable Perpetual Prf Shs Series F
22,82 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 12:52:45 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRTN-F...
Vốn hoá thị trường
87,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,44 N
Khối lượng
109,00
Cao nhất trong 52 tuần
25,99 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
22,36 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,00 Tr
Số nhân viên
254
Vốn hoá thị trường
87,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,44 N
Khối lượng
109,00
Cao nhất trong 52 tuần
25,99 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
22,36 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,00 Tr
Số nhân viên
254
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Triton International 7 625 Cumulative Redeemable Perpetual Prf Shs Series F
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên254
Ngày thành lập1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
337,65 Tr
326,73 Tr
311,16 Tr
314,76 Tr
Giá vốn hàng bán
15,76 Tr
16,97 Tr
18,00 Tr
16,52 Tr
Chi phí doanh thu
15,76 Tr
16,97 Tr
18,00 Tr
16,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,43 Tr
24,97 Tr
26,32 Tr
26,14 Tr
Chi phí hoạt động
120,66 Tr
115,67 Tr
114,46 Tr
115,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
136,42 Tr
132,64 Tr
132,46 Tr
131,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
201,23 Tr
194,09 Tr
178,69 Tr
182,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-267,00 N
-55,00 N
34,00 N
168,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
131,10 Tr
124,92 Tr
115,32 Tr
117,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
131,10 Tr
127,42 Tr
115,32 Tr
117,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,77 Tr
4,36 Tr
8,87 Tr
11,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,51%
3,49%
7,69%
9,73%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
117,33 Tr
120,56 Tr
106,44 Tr
105,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
34,75%
36,90%
34,21%
33,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-69,86 Tr
-66,62 Tr
-63,41 Tr
-66,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-69,86 Tr
-66,62 Tr
-63,41 Tr
-66,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
89,23 Tr
89,60 Tr
87,59 Tr
88,92 Tr
EBITDA
290,46 Tr
283,69 Tr
266,28 Tr
271,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,17 Tr
-499,00 N
1,43 Tr
-2,01 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google