Finance

Danh sách
Tại sao TRST tăng 3,99%?
Tìm hiểu sâu hơn
TRST:LON
Trustpilot Group PLC
243,13 GBX
+3,99%
(+9,33) 1 ngày
9 thg 10, 16:49:18 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRST...
Mở
235,20 GBX
Cao
251,20 GBX
Thấp
235,20 GBX
Vốn hoá thị trường
933,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,66 Tr
Khối lượng
1,43 Tr
Chỉ số P/E
373,47
Cao nhất trong 52 tuần
299,80 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
125,40 GBX
EPS
0,01 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
384,50 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
235,20 GBX
Cao
251,20 GBX
Thấp
235,20 GBX
Vốn hoá thị trường
933,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,66 Tr
Khối lượng
1,43 Tr
Chỉ số P/E
373,47
Cao nhất trong 52 tuần
299,80 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
125,40 GBX
EPS
0,01 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
384,50 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Trustpilot Group plc, founded in 2007, is a Danish consumer business that operates a review website hosting reviews of businesses worldwide. As of June 2025, Trustpilot hosts 330 million reviews and has 60 million monthly active users. The site offers freemium services to businesses. It has been criticised for its hosting of fake reviews, and for allowing companies to remove negative reviews. Wikipedia
Giới thiệu về Trustpilot Group PLC
Giám đốc điều hànhAdrian Blair
Số nhân viên1,11 N
Ngày thành lậpthg 8 2007
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
69,10 Tr
69,10 Tr
75,68 Tr
75,68 Tr
Giá vốn hàng bán
11,67 Tr
11,67 Tr
12,83 Tr
12,83 Tr
Chi phí doanh thu
11,67 Tr
11,67 Tr
12,83 Tr
12,83 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
51,77 Tr
51,77 Tr
57,02 Tr
57,02 Tr
Chi phí hoạt động
52,03 Tr
52,03 Tr
57,77 Tr
57,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
63,70 Tr
63,70 Tr
70,59 Tr
70,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,41 Tr
5,41 Tr
5,08 Tr
5,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
383,00 N
383,00 N
137,50 N
137,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
5,20 Tr
5,20 Tr
2,13 Tr
2,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,52 Tr
5,52 Tr
5,02 Tr
5,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,58 Tr
2,58 Tr
2,70 Tr
2,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
49,58%
49,58%
126,34%
126,34%
Chi phí hoạt động khác
-136,00 N
-136,00 N
-33,50 N
-33,50 N
Thu nhập ròng
2,62 Tr
2,62 Tr
-562,00 N
-562,00 N
Biên lợi nhuận ròng
3,79%
3,79%
-0,74%
-0,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
71,50 N
71,50 N
70,00 N
70,00 N
Chi phí lãi suất
-465,00 N
-465,00 N
-585,00 N
-585,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-393,50 N
-393,50 N
-515,00 N
-515,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,55 Tr
8,55 Tr
8,22 Tr
8,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google