Finance

Danh sách
Tại sao TRST tăng 4,20%?
Tìm hiểu sâu hơn
TRST:IDX
Trias Sentosa Tbk PT
496,00 IDR
+4,20%
(+20,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:04 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRST...
Mở
476 IDR
Cao
498 IDR
Thấp
474 IDR
Vốn hoá thị trường
1,39 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
66,27 N
Khối lượng
108,90 N
Cổ tức
1,01%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,35
Cao nhất trong 52 tuần
515 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
400 IDR
EPS
40 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,81 T
Số nhân viên
1 N
Mở
476 IDR
Cao
498 IDR
Thấp
474 IDR
Vốn hoá thị trường
1,39 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
66,27 N
Khối lượng
108,90 N
Cổ tức
1,01%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,35
Cao nhất trong 52 tuần
515 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
400 IDR
EPS
40 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,81 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Trias Sentosa Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,08 N
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
927,84 T
992,91 T
970,46 T
1,30 NT
Giá vốn hàng bán
826,20 T
864,50 T
862,85 T
1,12 NT
Chi phí doanh thu
826,20 T
864,50 T
862,85 T
1,12 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,14 T
54,68 T
49,39 T
57,28 T
Chi phí hoạt động
47,14 T
54,68 T
49,39 T
57,28 T
Tổng chi phí hoạt động
873,34 T
919,18 T
912,24 T
1,17 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
54,50 T
73,73 T
58,23 T
124,00 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,29 T
-63,49 T
5,04 T
479,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-28,43 T
-13,56 T
43,90 T
91,20 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-28,43 T
-616,00 Tr
43,90 T
91,20 T
Chi phí thuế thu nhập
1,64 T
10,19 T
7,52 T
6,11 T
Thuế suất hiệu dụng
-5,75%
-75,14%
17,13%
6,70%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-28,20 T
-8,54 T
27,85 T
78,36 T
Biên lợi nhuận ròng
-3,04%
-0,86%
2,87%
6,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
36,00 Tr
35,00 Tr
2,00 Tr
96,00 Tr
Chi phí lãi suất
-27,02 T
-30,96 T
-28,71 T
-26,44 T
Chi phí lãi suất ròng
-26,98 T
-30,93 T
-28,71 T
-26,34 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
123,86 T
145,92 T
128,42 T
198,40 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google