Finance

Danh sách
TRS:NASDAQ
TriMas Corp
38,75 US$
-1,40%
(-0,55) 1 ngày
30 thg 9, 14:56:27 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRS...
Mở
39,26 US$
Cao
39,50 US$
Thấp
38,68 US$
Vốn hoá thị trường
1,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
344,18 N
Khối lượng
119,37 N
Cổ tức
0,41%
Cổ tức hằng quý
0,04 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
1,61
Cao nhất trong 52 tuần
45,42 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
30,43 US$
EPS
24,03 US$
Beta
0,60
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,87 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
39,26 US$
Cao
39,50 US$
Thấp
38,68 US$
Vốn hoá thị trường
1,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
344,18 N
Khối lượng
119,37 N
Cổ tức
0,41%
Cổ tức hằng quý
0,04 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
1,61
Cao nhất trong 52 tuần
45,42 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
30,43 US$
EPS
24,03 US$
Beta
0,60
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,87 Tr
Số nhân viên
4 N
Giới thiệu về TriMas Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,7 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chínhBloomfield Hills, Michigan, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcMaterial
Trang webtrimas.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho TRS trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho TRS trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 38,75 US$
45,00 US$ (+16,13%)
Trung bình
45,00 US$ (+16,13%)
Thấp nhất
45,00 US$ (+16,13%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Hamed Khorsand
BWS Financial
Buy
Maintained
45,00 US$
+16,1%
08/03/2026
Kenneth Newman
KeyBanc
Buy
Reiterated
45,00 US$
+16,1%
07/31/2026
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,52 US$ / 0,49 US$
+5,37%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
174,58 Tr / 178,44 Tr
-2,16%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
269,26 Tr
155,49 Tr
168,28 Tr
174,58 Tr
Giá vốn hàng bán
203,35 Tr
122,58 Tr
131,41 Tr
137,34 Tr
Chi phí doanh thu
203,35 Tr
122,58 Tr
131,41 Tr
137,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,00 Tr
38,16 Tr
24,45 Tr
23,13 Tr
Chi phí hoạt động
40,83 Tr
38,16 Tr
25,93 Tr
24,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
244,18 Tr
160,74 Tr
157,34 Tr
161,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,08 Tr
-5,25 Tr
10,94 Tr
12,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,05 Tr
-320,00 N
3,30 Tr
11,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,12 Tr
25,03 Tr
2,54 Tr
18,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,70 Tr
-10,16 Tr
8,31 Tr
20,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,82 Tr
-47,82 Tr
54,30 Tr
-49,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,27%
-191,05%
2.137,80%
-272,27%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
9,30 Tr
81,70 Tr
800,83 Tr
13,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,45%
52,54%
475,89%
7,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,61
0,40
0,24
0,52
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-4,37 Tr
-4,59 Tr
-5,24 Tr
-4,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,37 Tr
-4,59 Tr
-5,24 Tr
-4,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
240,00 N
-
220,00 N
220,00 N
EBITDA
39,60 Tr
9,07 Tr
20,57 Tr
22,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
150,00 N
-
-1,04 T
-30,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google