Finance

Danh sách
TRRVF:OTCMKTS
TerraVest Industries Inc
82,10 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
78,20 US$
-4,75% (-3,90)
Trước giờ mở cửa
Đã đóng cửa: 13 thg 10, 15:30:27 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRRVF...
Vốn hoá thị trường
2,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,82 N
Khối lượng
1,12 N
Cao nhất trong 52 tuần
125,16 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
70,00 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,69 Tr
Số nhân viên
4 N
Vốn hoá thị trường
2,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,82 N
Khối lượng
1,12 N
Cao nhất trong 52 tuần
125,16 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
70,00 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,69 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TerraVest Industries Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,42 N
Ngày thành lập-
Trụ sở chínhVegreville, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
419,41 Tr
408,35 Tr
442,56 Tr
460,89 Tr
Giá vốn hàng bán
305,01 Tr
305,66 Tr
333,12 Tr
342,27 Tr
Chi phí doanh thu
305,01 Tr
305,66 Tr
333,12 Tr
342,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
81,92 Tr
71,89 Tr
75,25 Tr
72,52 Tr
Chi phí hoạt động
81,92 Tr
71,89 Tr
75,25 Tr
72,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
386,93 Tr
377,56 Tr
408,38 Tr
414,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
32,48 Tr
30,79 Tr
34,19 Tr
46,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
148,00 N
505,00 N
236,00 N
-877,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
27,31 Tr
50,06 Tr
17,64 Tr
39,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,84 Tr
12,35 Tr
21,76 Tr
32,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,03 Tr
14,83 Tr
4,92 Tr
3,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,08%
29,63%
27,88%
9,47%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
18,48 Tr
33,21 Tr
10,04 Tr
30,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,41%
8,13%
2,27%
6,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,43
0,39
0,48
1,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-16,65 Tr
-15,61 Tr
-16,58 Tr
-17,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,65 Tr
-15,61 Tr
-16,58 Tr
-17,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
76,36 Tr
61,91 Tr
68,30 Tr
79,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-391,00 N
299,00 N
-949,00 N
-75,00 N
Các ứng dụng của Google