Finance

Danh sách
Tại sao TRPZ tăng 3,84%?
Tìm hiểu sâu hơn
TRPZ:TLV
Turpaz Industries Ltd
5.384,00 ILA
+3,84%
(+199,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRPZ...
Mở
5.156,00 ILA
Cao
5.492,00 ILA
Thấp
5.156,00 ILA
Vốn hoá thị trường
5,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
178,94 N
Khối lượng
158,23 N
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
4,84 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
76,59
Cao nhất trong 52 tuần
9.020,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
4.971,00 ILA
EPS
0,70 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
108,99 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
5.156,00 ILA
Cao
5.492,00 ILA
Thấp
5.156,00 ILA
Vốn hoá thị trường
5,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
178,94 N
Khối lượng
158,23 N
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
4,84 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
76,59
Cao nhất trong 52 tuần
9.020,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
4.971,00 ILA
EPS
0,70 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
108,99 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Turpaz Industries Ltd
Giám đốc điều hànhKeren Cohen Khazon
Số nhân viên1,15 N
Ngày thành lậpthg 2 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webturpaz.co.il
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
76,70 Tr
74,67 Tr
83,64 Tr
90,23 Tr
Giá vốn hàng bán
44,98 Tr
44,60 Tr
48,61 Tr
52,79 Tr
Chi phí doanh thu
44,98 Tr
44,60 Tr
48,61 Tr
52,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,11 Tr
3,46 Tr
3,67 Tr
4,33 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,64 Tr
15,48 Tr
18,47 Tr
19,79 Tr
Chi phí hoạt động
18,38 Tr
19,70 Tr
22,64 Tr
25,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
63,36 Tr
64,30 Tr
71,25 Tr
78,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,34 Tr
10,37 Tr
12,39 Tr
11,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-6,68 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
8,65 Tr
7,57 Tr
13,92 Tr
10,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,65 Tr
7,57 Tr
13,92 Tr
10,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,64 Tr
1,56 Tr
2,86 Tr
2,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,54%
20,54%
20,53%
22,00%
Chi phí hoạt động khác
-363,00 N
762,00 N
498,00 N
1,46 Tr
Thu nhập ròng
4,38 Tr
4,78 Tr
9,51 Tr
6,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,71%
6,41%
11,37%
7,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
4,20 Tr
1,05 Tr
-
Chi phí lãi suất
-4,72 Tr
-
-
-1,63 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,72 Tr
4,20 Tr
1,05 Tr
-1,63 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
18,50 Tr
10,72 Tr
16,73 Tr
16,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-16,00 N
45,00 N
-12,00 N
-
Các ứng dụng của Google