Finance

Danh sách
TROP:KLSE
Tropicana Corporation Bhd
1,21 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TROP...
Mở
1,22 MYR
Cao
1,24 MYR
Thấp
1,20 MYR
Vốn hoá thị trường
3,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,24 Tr
Khối lượng
1,61 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
1,32 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,99 MYR
EPS
-0,06 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,51 T
Số nhân viên
926
Mở
1,22 MYR
Cao
1,24 MYR
Thấp
1,20 MYR
Vốn hoá thị trường
3,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,24 Tr
Khối lượng
1,61 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
1,32 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,99 MYR
EPS
-0,06 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,51 T
Số nhân viên
926
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tropicana Corporation Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên926
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
422,43 Tr
488,01 Tr
313,68 Tr
850,77 Tr
Giá vốn hàng bán
316,45 Tr
401,70 Tr
229,05 Tr
741,66 Tr
Chi phí doanh thu
316,45 Tr
401,70 Tr
229,05 Tr
741,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
64,97 Tr
84,45 Tr
63,66 Tr
60,15 Tr
Chi phí hoạt động
87,60 Tr
80,46 Tr
59,62 Tr
52,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
404,05 Tr
482,16 Tr
288,67 Tr
793,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,37 Tr
5,85 Tr
25,01 Tr
56,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
3,34 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-15,27 Tr
-13,56 Tr
-12,79 Tr
21,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-15,27 Tr
-23,17 Tr
-12,79 Tr
21,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
45,68 Tr
38,11 Tr
3,31 Tr
39,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-299,20%
-281,01%
-25,90%
180,17%
Chi phí hoạt động khác
22,64 Tr
-3,98 Tr
-4,04 Tr
-7,84 Tr
Thu nhập ròng
-56,26 Tr
-47,09 Tr
-14,37 Tr
-5,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-13,32%
-9,65%
-4,58%
-0,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,61 Tr
-
1,09 Tr
2,28 Tr
Chi phí lãi suất
-35,06 Tr
-39,42 Tr
-39,13 Tr
-36,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-33,46 Tr
-39,42 Tr
-38,04 Tr
-34,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
24,00 Tr
11,51 Tr
30,72 Tr
62,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,90 Tr
-7,78 Tr
-18,00 N
-363,00 N
Các ứng dụng của Google