Finance

Danh sách
Tại sao TRON giảm 14,85%?
Tìm hiểu sâu hơn
TRON:IDX
Teknologi Karya Digital Nusa PT Tbk
86,00 IDR
-14,85%
(-15,00) 1 ngày
15 thg 10, 14:24:17 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRON...
Mở
101 IDR
Cao
101 IDR
Thấp
86 IDR
Vốn hoá thị trường
253,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,09 Tr
Khối lượng
147,45 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
326 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
60 IDR
EPS
-10 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,95 T
Số nhân viên
43
Mở
101 IDR
Cao
101 IDR
Thấp
86 IDR
Vốn hoá thị trường
253,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,09 Tr
Khối lượng
147,45 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
326 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
60 IDR
EPS
-10 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,95 T
Số nhân viên
43
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Teknologi Karya Digital Nusa PT Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên43
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtkdn.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,67 T
2,62 T
19,93 T
8,31 T
Giá vốn hàng bán
6,21 T
3,88 T
14,50 T
6,08 T
Chi phí doanh thu
6,21 T
3,88 T
14,50 T
6,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,11 T
2,13 T
3,43 T
2,54 T
Chi phí hoạt động
21,08 T
1,87 T
4,36 T
1,77 T
Tổng chi phí hoạt động
27,30 T
5,75 T
18,86 T
7,85 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-24,62 T
-3,12 T
1,06 T
463,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,42 Tr
-
-
-1,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-24,73 T
-5,22 T
81,61 Tr
130,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-24,73 T
-5,10 T
81,61 Tr
130,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
16,97 T
-257,42 Tr
933,98 Tr
-771,70 Tr
Thu nhập ròng
-24,52 T
-5,37 T
108,00 Tr
168,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-916,89%
-204,60%
0,54%
2,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
8,89 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-122,01 Tr
-1,89 T
-982,01 Tr
-332,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-122,01 Tr
-1,88 T
-982,01 Tr
-332,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-24,23 T
-2,74 T
1,44 T
845,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google