Finance

Danh sách
TROAX:STO
Troax Group AB (publ)
153,80 SEK
+0,65%
(+1,00) 1 ngày
14 thg 10, 10:10:20 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TROAX...
Mở
152,80 SEK
Cao
154,20 SEK
Thấp
152,80 SEK
Vốn hoá thị trường
9,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
49,06 N
Khối lượng
933,00
Cổ tức
1,69%
Cổ tức hằng quý
0,65 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
336,16
Cao nhất trong 52 tuần
164,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
88,60 SEK
EPS
0,46 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
152,80 SEK
Cao
154,20 SEK
Thấp
152,80 SEK
Vốn hoá thị trường
9,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
49,06 N
Khối lượng
933,00
Cổ tức
1,69%
Cổ tức hằng quý
0,65 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
336,16
Cao nhất trong 52 tuần
164,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
88,60 SEK
EPS
0,46 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Troax Group AB (publ)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,39 N
Ngày thành lập1955
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtroax.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
64,20 Tr
61,24 Tr
71,80 Tr
84,20 Tr
Giá vốn hàng bán
39,80 Tr
42,90 Tr
45,10 Tr
52,20 Tr
Chi phí doanh thu
39,80 Tr
42,90 Tr
45,10 Tr
52,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,20 Tr
15,74 Tr
19,40 Tr
21,50 Tr
Chi phí hoạt động
14,50 Tr
6,82 Tr
22,70 Tr
24,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
54,30 Tr
49,72 Tr
67,80 Tr
76,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,90 Tr
11,52 Tr
4,00 Tr
7,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
9,00 Tr
-34,00 N
2,40 Tr
-4,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,00 Tr
10,31 Tr
2,40 Tr
-4,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,20 Tr
13,00 N
600,00 N
1,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,44%
-38,24%
25,00%
-38,64%
Chi phí hoạt động khác
-100,00 N
-721,00 N
100,00 N
-300,00 N
Thu nhập ròng
6,80 Tr
-47,00 N
1,80 Tr
-6,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,59%
-0,08%
2,51%
-7,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,12
0,07
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
766,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-900,00 N
-
-1,60 Tr
-12,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-900,00 N
766,00 N
-1,60 Tr
-12,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-8,20 Tr
-
-
EBITDA
13,20 Tr
20,72 Tr
8,30 Tr
14,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google