Finance

Danh sách
TRNO:NYSE
Terreno Realty Corp
64,82 US$
-0,02%
(-0,010) 1 ngày
15 thg 10, 11:09:06 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRNO...
Mở
65,68 US$
Cao
66,27 US$
Thấp
64,71 US$
Vốn hoá thị trường
7,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
734,62 N
Khối lượng
118,54 N
Cổ tức
3,29%
Cổ tức hằng quý
0,53 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,46
Cao nhất trong 52 tuần
78,94 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
56,09 US$
EPS
3,71 US$
Beta
1,03
Số cổ phiếu đang lưu hành
108,97 Tr
Số nhân viên
47
Mở
65,68 US$
Cao
66,27 US$
Thấp
64,71 US$
Vốn hoá thị trường
7,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
734,62 N
Khối lượng
118,54 N
Cổ tức
3,29%
Cổ tức hằng quý
0,53 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,46
Cao nhất trong 52 tuần
78,94 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
56,09 US$
EPS
3,71 US$
Beta
1,03
Số cổ phiếu đang lưu hành
108,97 Tr
Số nhân viên
47
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Terreno Realty Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên47
Ngày thành lập2009
Trụ sở chínhBellevue, Washington, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webterreno.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 13 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho TRNO trong 3 tháng qua
Mua
Mua
9
Nắm giữ
3
Bán
1
Dự đoán 12 tháng
Theo 13 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho TRNO trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 64,82 US$
85,00 US$ (+31,13%)
Trung bình
74,46 US$ (+14,87%)
Thấp nhất
60,00 US$ (-7,44%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Blaine Heck
Wells Fargo
Hold
Reiterated
70,00 US$
+8%
10/14/2026
Vikram Malhotra
Mizuho Securities
Sell
Maintained
60,00 US$
-7,4%
10/12/2026
Alexander Goldfarb
Piper Sandler
Buy
Maintained
85,00 US$
+31,1%
10/12/2026
John Kim
BMO Capital
Buy
Upgraded
75,00 US$
+15,7%
10/12/2026
Brendan Lynch
Barclays
Hold
Maintained
69,00 US$
+6,4%
09/28/2026
James Feldman
Wells Fargo
Hold
Reiterated
70,00 US$
+8%
09/01/2026
Richard Anderson
Cantor Fitzgerald
Buy
Reiterated
77,00 US$
+18,8%
08/17/2026
Todd Thomas
KeyBanc
Buy
Reiterated
75,00 US$
+15,7%
08/12/2026
Nicholas Joseph
Citi
Hold
Maintained
73,00 US$
+12,6%
08/10/2026
Greg McGinniss
Scotiabank
Buy
Maintained
68,00 US$
+4,9%
08/07/2026
Mitchell Germain
Citizens JMP
Buy
Maintained
73,00 US$
+12,6%
08/06/2026
Barry Oxford
Colliers Securities
Buy
Maintained
80,00 US$
+23,4%
08/06/2026
Unknown Analyst
Jefferies
Buy
Maintained
78,00 US$
+20,3%
08/06/2026
Caitlin Burrows
Goldman Sachs
Buy
Reiterated
85,00 US$
+31,1%
07/24/2026
Unknown Analyst
Wells Fargo
Hold
Maintained
72,00 US$
+11,1%
07/15/2026
Unknown Analyst
BTIG
Buy
Maintained
80,00 US$
+23,4%
06/30/2026
Dave Rodgers
Raymond James
Sell
Initiated
64,00 US$
-1,3%
06/17/2026
Nicholas Thillman
Robert W. Baird
Buy
Maintained
69,00 US$
+6,4%
05/08/2026
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,65 US$ / 0,41 US$
+58,58%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
124,71 Tr / 127,28 Tr
-2,02%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
116,25 Tr
137,48 Tr
124,44 Tr
124,71 Tr
Giá vốn hàng bán
28,33 Tr
29,86 Tr
31,83 Tr
29,63 Tr
Chi phí doanh thu
28,33 Tr
29,86 Tr
31,83 Tr
29,63 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,58 Tr
11,60 Tr
12,43 Tr
13,84 Tr
Chi phí hoạt động
39,96 Tr
49,86 Tr
41,92 Tr
42,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
68,29 Tr
79,72 Tr
73,75 Tr
72,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,96 Tr
57,76 Tr
50,69 Tr
52,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
103,38 Tr
158,22 Tr
69,43 Tr
57,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
40,96 Tr
49,03 Tr
42,22 Tr
45,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
103,38 Tr
158,22 Tr
69,43 Tr
57,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
88,93%
115,08%
55,80%
46,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,39
0,46
0,40
0,65
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,37 Tr
792,00 N
514,00 N
1,78 Tr
Chi phí lãi suất
-8,37 Tr
-9,53 Tr
-8,99 Tr
-8,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,00 Tr
-8,73 Tr
-8,47 Tr
-6,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
28,38 Tr
38,25 Tr
29,49 Tr
29,15 Tr
EBITDA
70,41 Tr
82,98 Tr
74,84 Tr
75,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-62,41 Tr
-109,54 Tr
-27,21 Tr
-12,04 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google