Finance

Danh sách
TRN:LON
Trainline PLC
206,20 GBX
-2,00%
(-4,20) 1 ngày
14 thg 10, 16:35:26 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRN...
Mở
206,00 GBX
Cao
214,80 GBX
Thấp
206,00 GBX
Vốn hoá thị trường
711,42 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,04 Tr
Khối lượng
922,87 N
Chỉ số P/E
10,78
Cao nhất trong 52 tuần
283,80 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
178,00 GBX
EPS
0,19 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
345,02 Tr
Số nhân viên
990
Mở
206,00 GBX
Cao
214,80 GBX
Thấp
206,00 GBX
Vốn hoá thị trường
711,42 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,04 Tr
Khối lượng
922,87 N
Chỉ số P/E
10,78
Cao nhất trong 52 tuần
283,80 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
178,00 GBX
EPS
0,19 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
345,02 Tr
Số nhân viên
990
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Trainline PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên990
Ngày thành lập1997
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
117,37 Tr
117,37 Tr
108,98 Tr
108,98 Tr
Giá vốn hàng bán
20,91 Tr
20,91 Tr
18,50 Tr
18,50 Tr
Chi phí doanh thu
20,91 Tr
20,91 Tr
18,50 Tr
18,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
62,51 Tr
62,51 Tr
63,21 Tr
63,21 Tr
Chi phí hoạt động
62,51 Tr
62,51 Tr
63,27 Tr
63,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
83,42 Tr
83,42 Tr
81,77 Tr
81,77 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
33,95 Tr
33,95 Tr
27,21 Tr
27,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
33,12 Tr
33,12 Tr
24,04 Tr
24,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,12 Tr
33,12 Tr
24,04 Tr
24,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,71 Tr
8,71 Tr
8,54 Tr
8,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,31%
26,31%
35,52%
35,52%
Chi phí hoạt động khác
-
-
61,00 N
61,00 N
Thu nhập ròng
24,40 Tr
24,40 Tr
15,50 Tr
15,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,79%
20,79%
14,22%
14,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
826,50 N
826,50 N
350,00 N
350,00 N
Chi phí lãi suất
-2,96 Tr
-2,96 Tr
-3,04 Tr
-3,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,13 Tr
-2,13 Tr
-2,69 Tr
-2,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
43,96 Tr
43,96 Tr
31,13 Tr
28,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google