Finance

Danh sách
TRMLF:OTCMKTS
Tourmaline Oil Corp
44,87 US$
+0,70%
(+0,31) 1 ngày
26 thg 8, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRMLF...
Mở
44,25 US$
Cao
45,33 US$
Thấp
44,18 US$
Vốn hoá thị trường
24,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
164,10 N
Khối lượng
9,96 N
Cao nhất trong 52 tuần
51,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
40,01 US$
Beta
0,15
Số cổ phiếu đang lưu hành
388,60 Tr
Số nhân viên
544
Mở
44,25 US$
Cao
45,33 US$
Thấp
44,18 US$
Vốn hoá thị trường
24,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
164,10 N
Khối lượng
9,96 N
Cao nhất trong 52 tuần
51,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
40,01 US$
Beta
0,15
Số cổ phiếu đang lưu hành
388,60 Tr
Số nhân viên
544
Hồ sơ
Tourmaline Oil is a Canadian energy company engaged in the exploration, development, and extraction of crude oil and natural gas. It is headquartered in Calgary, Alberta in Canada. A major natural gas producer, it became the largest natural gas producer in Canada in 2021. It is also the first Canadian oil and gas exploration and development company to directly engage in the liquified natural gas business. Wikipedia
Giới thiệu về Tourmaline Oil Corp
Giám đốc điều hànhMichael L. Rose
Số nhân viên544
Ngày thành lập2008
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
869,78 Tr
1,33 T
1,36 T
1,25 T
Giá vốn hàng bán
612,30 Tr
622,78 Tr
669,70 Tr
560,69 Tr
Chi phí doanh thu
612,30 Tr
622,78 Tr
669,70 Tr
560,69 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,27 Tr
41,65 Tr
50,61 Tr
47,16 Tr
Chi phí hoạt động
-1,76 Tr
1,75 T
-194,40 Tr
437,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
610,55 Tr
2,37 T
475,30 Tr
998,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
259,23 Tr
-1,04 T
884,43 Tr
247,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-16,08 Tr
20,84 Tr
-25,23 Tr
-40,85 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
254,44 Tr
-888,36 Tr
860,67 Tr
252,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
234,08 Tr
-975,05 Tr
850,68 Tr
205,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
64,03 Tr
-233,36 Tr
203,11 Tr
68,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,17%
26,27%
23,60%
27,05%
Chi phí hoạt động khác
-527,08 Tr
-8,28 Tr
-720,42 Tr
-33,83 Tr
Thu nhập ròng
190,40 Tr
-655,00 Tr
657,56 Tr
184,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,89%
-49,23%
48,36%
14,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
0,58
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,85 Tr
64,96 Tr
5,19 Tr
7,81 Tr
Chi phí lãi suất
-18,10 Tr
-18,59 Tr
-14,45 Tr
-13,19 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,26 Tr
46,37 Tr
-9,26 Tr
-5,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
440,08 Tr
1,70 T
461,24 Tr
410,44 Tr
EBITDA
729,61 Tr
-562,88 Tr
1,33 T
666,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,23 T
24,83 Tr
-
Các ứng dụng của Google