Finance

Danh sách
Tại sao TRMD tăng 2,21%?
Tìm hiểu sâu hơn
TRMD:NASDAQ
Torm PLC
38,89 US$
+2,21%
(+0,84) 1 ngày
1 thg 10, 15:13:29 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRMD...
Mở
37,51 US$
Cao
38,94 US$
Thấp
37,35 US$
Vốn hoá thị trường
25,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,66 Tr
Khối lượng
830,23 N
Cao nhất trong 52 tuần
38,94 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,30 US$
Beta
0,13
Số cổ phiếu đang lưu hành
102,42 Tr
Số nhân viên
597
Mở
37,51 US$
Cao
38,94 US$
Thấp
37,35 US$
Vốn hoá thị trường
25,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,66 Tr
Khối lượng
830,23 N
Cao nhất trong 52 tuần
38,94 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,30 US$
Beta
0,13
Số cổ phiếu đang lưu hành
102,42 Tr
Số nhân viên
597
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Torm PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên597
Ngày thành lập1889
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Trang webtorm.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo gần đây nhất
26 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
3,26 US$ / 3,29 US$
-0,82%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
662,80 Tr / 506,42 Tr
+30,88%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
342,60 Tr
352,60 Tr
402,00 Tr
662,80 Tr
Giá vốn hàng bán
165,30 Tr
162,70 Tr
182,10 Tr
222,60 Tr
Chi phí doanh thu
165,30 Tr
162,70 Tr
182,10 Tr
222,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,90 Tr
36,40 Tr
23,00 Tr
24,20 Tr
Chi phí hoạt động
79,60 Tr
92,30 Tr
82,60 Tr
85,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
244,90 Tr
255,00 Tr
264,70 Tr
307,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
97,70 Tr
97,60 Tr
137,30 Tr
355,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-2,90 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
78,80 Tr
87,60 Tr
124,00 Tr
339,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
77,50 Tr
84,80 Tr
120,00 Tr
339,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,20 Tr
800,00 N
1,60 Tr
800,00 N
Thuế suất hiệu dụng
1,52%
0,91%
1,29%
0,24%
Chi phí hoạt động khác
-400,00 N
-100,00 N
-100,00 N
400,00 N
Thu nhập ròng
77,60 Tr
86,80 Tr
122,40 Tr
338,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,65%
24,62%
30,45%
51,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,84
0,85
1,17
3,26
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,50 Tr
300,00 N
1,60 Tr
2,30 Tr
Chi phí lãi suất
-23,70 Tr
-10,50 Tr
-18,90 Tr
-18,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,20 Tr
-10,20 Tr
-17,30 Tr
-16,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
53,10 Tr
56,00 Tr
59,70 Tr
60,50 Tr
EBITDA
150,80 Tr
150,60 Tr
197,00 Tr
415,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,30 Tr
-2,80 Tr
-4,00 Tr
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google