Finance

Danh sách
TRMD-A:CPH
Torm PLC
258,80 DKK
-1,45%
(-3,80) 1 ngày
16 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   DKK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRMD-A...
Mở
260,00 DKK
Cao
263,20 DKK
Thấp
254,40 DKK
Vốn hoá thị trường
28,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
539,96 N
Khối lượng
292,74 N
Cao nhất trong 52 tuần
285,00 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
122,65 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,39 Tr
Số nhân viên
597
Mở
260,00 DKK
Cao
263,20 DKK
Thấp
254,40 DKK
Vốn hoá thị trường
28,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
539,96 N
Khối lượng
292,74 N
Cao nhất trong 52 tuần
285,00 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
122,65 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,39 Tr
Số nhân viên
597
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Torm PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên597
Ngày thành lập1889
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Trang webtorm.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
342,60 Tr
352,60 Tr
402,00 Tr
662,80 Tr
Giá vốn hàng bán
165,30 Tr
162,70 Tr
182,10 Tr
222,60 Tr
Chi phí doanh thu
165,30 Tr
162,70 Tr
182,10 Tr
222,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,90 Tr
36,40 Tr
23,00 Tr
24,20 Tr
Chi phí hoạt động
79,60 Tr
92,30 Tr
82,60 Tr
85,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
244,90 Tr
255,00 Tr
264,70 Tr
307,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
97,70 Tr
97,60 Tr
137,30 Tr
355,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-2,90 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
78,80 Tr
87,60 Tr
124,00 Tr
339,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
77,50 Tr
84,80 Tr
120,00 Tr
339,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,20 Tr
800,00 N
1,60 Tr
800,00 N
Thuế suất hiệu dụng
1,52%
0,91%
1,29%
0,24%
Chi phí hoạt động khác
-400,00 N
-100,00 N
-100,00 N
400,00 N
Thu nhập ròng
77,60 Tr
86,80 Tr
122,40 Tr
338,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,65%
24,62%
30,45%
51,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,84
0,85
1,17
3,26
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,50 Tr
300,00 N
1,60 Tr
2,30 Tr
Chi phí lãi suất
-23,70 Tr
-10,50 Tr
-18,90 Tr
-18,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,20 Tr
-10,20 Tr
-17,30 Tr
-16,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
53,10 Tr
56,00 Tr
59,70 Tr
60,50 Tr
EBITDA
150,80 Tr
150,60 Tr
197,00 Tr
415,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,30 Tr
-2,80 Tr
-4,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google