Finance

Beta
Danh sách
TRLEF:OTCMKTS
Trillion Energy International Ord Shs
0,12 US$
+2,19%
(+0,0026) 1 ngày
14 thg 7, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRLEF...
Mở
0,12 US$
Cao
0,12 US$
Thấp
0,12 US$
Vốn hoá thị trường
34,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
43,21 N
Khối lượng
1,45 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,18 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 US$
Beta
1,26
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,62 Tr
Số nhân viên
10
Mở
0,12 US$
Cao
0,12 US$
Thấp
0,12 US$
Vốn hoá thị trường
34,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
43,21 N
Khối lượng
1,45 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,18 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 US$
Beta
1,26
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,62 Tr
Số nhân viên
10
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Trillion Energy International Ord Shs
Giám đốc điều hànhArthur Halleran
Số nhân viên10
Ngày thành lập2015
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
636,53 N
677,79 N
627,40 N
-
Giá vốn hàng bán
734,73 N
7,12 Tr
-6,06 Tr
-
Chi phí doanh thu
734,73 N
7,12 Tr
-6,06 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
936,90 N
780,30 N
2,72 Tr
543,31 N
Chi phí hoạt động
1,06 Tr
882,05 N
57,31 Tr
548,81 N
Tổng chi phí hoạt động
1,79 Tr
8,01 Tr
51,24 Tr
548,81 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,16 Tr
-7,33 Tr
-50,62 Tr
-548,81 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
602,23 N
-5,06 Tr
-50,59 Tr
-993,16 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,24 Tr
-8,91 Tr
-39,49 Tr
-993,16 N
Chi phí thuế thu nhập
1,16 Tr
-1,07 Tr
-3,72 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
192,84%
21,14%
7,36%
-
Chi phí hoạt động khác
66,97 N
70,95 N
66,66 N
-
Thu nhập ròng
-559,11 N
-3,99 Tr
-46,87 Tr
-2,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-87,84%
-588,95%
-7.469,79%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
226,00 N
-
Chi phí lãi suất
-731,96 N
-814,22 N
-840,66 N
-404,32 N
Chi phí lãi suất ròng
-731,96 N
-814,22 N
-614,66 N
-404,32 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
36,02 N
29,22 N
23,87 N
2,06 N
EBITDA
-1,06 Tr
-800,93 N
-2,46 Tr
-466,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-80,19 N
-2,45 N
363,38 N
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search