Finance

Danh sách
TRK:WSE
Trakcja SA
3,24 PLN
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 17:02:44 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRK...
Vốn hoá thị trường
1,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
65,32 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
13,97
Cao nhất trong 52 tuần
5,10 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
2,51 PLN
EPS
0,23 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
461,45 Tr
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
1,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
65,32 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
13,97
Cao nhất trong 52 tuần
5,10 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
2,51 PLN
EPS
0,23 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
461,45 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Trakcja SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,85 N
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
25 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (PLN)
566,64 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
572,39 Tr
750,38 Tr
324,89 Tr
566,64 Tr
Giá vốn hàng bán
514,09 Tr
647,90 Tr
312,98 Tr
518,30 Tr
Chi phí doanh thu
514,09 Tr
647,90 Tr
312,98 Tr
518,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,14 Tr
19,77 Tr
15,83 Tr
17,78 Tr
Chi phí hoạt động
9,44 Tr
22,99 Tr
15,94 Tr
15,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
523,53 Tr
670,88 Tr
328,92 Tr
533,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,86 Tr
79,50 Tr
-4,03 Tr
32,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
126,00 N
-1,53 Tr
-550,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
47,24 Tr
74,76 Tr
-7,59 Tr
28,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
47,24 Tr
79,54 Tr
-7,59 Tr
29,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,41 Tr
21,54 Tr
-509,00 N
3,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,04%
28,81%
6,71%
13,66%
Chi phí hoạt động khác
-3,70 Tr
3,22 Tr
110,00 N
-2,20 Tr
Thu nhập ròng
36,66 Tr
53,20 Tr
-6,72 Tr
24,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,40%
7,09%
-2,07%
4,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,92 Tr
9,28 Tr
2,16 Tr
1,49 Tr
Chi phí lãi suất
-6,54 Tr
-9,37 Tr
-4,19 Tr
-3,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,62 Tr
-81,00 N
-2,03 Tr
-2,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
57,64 Tr
88,28 Tr
4,86 Tr
43,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,23 Tr
3,03 Tr
-423,00 N
-1,81 Tr
Các ứng dụng của Google