Finance

Danh sách
Tại sao TRJA giảm 14,53%?
Tìm hiểu sâu hơn
TRJA:IDX
Transkon Jaya Tbk PT
100,00 IDR
-14,53%
(-17,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:03 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRJA...
Mở
111 IDR
Cao
111 IDR
Thấp
100 IDR
Vốn hoá thị trường
151,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,32 Tr
Khối lượng
654,90 N
Chỉ số P/E
499,40
Cao nhất trong 52 tuần
199 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
89 IDR
EPS
0 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,51 T
Số nhân viên
816
Mở
111 IDR
Cao
111 IDR
Thấp
100 IDR
Vốn hoá thị trường
151,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,32 Tr
Khối lượng
654,90 N
Chỉ số P/E
499,40
Cao nhất trong 52 tuần
199 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
89 IDR
EPS
0 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,51 T
Số nhân viên
816
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Transkon Jaya Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên816
Ngày thành lập2002
Trụ sở chínhBalikpapan, Kalimantan, Indonesia
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
118,06 T
119,55 T
112,65 T
109,65 T
Giá vốn hàng bán
108,84 T
103,79 T
100,73 T
94,36 T
Chi phí doanh thu
108,84 T
103,79 T
100,73 T
94,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,31 T
16,62 T
11,85 T
11,58 T
Chi phí hoạt động
10,60 T
16,58 T
12,98 T
13,35 T
Tổng chi phí hoạt động
119,44 T
120,37 T
113,71 T
107,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,38 T
-823,56 Tr
-1,06 T
1,94 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,04 T
3,41 T
976,75 Tr
214,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,61 T
-973,23 Tr
1,84 T
5,01 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-6,72 T
-5,75 T
-6,49 T
-3,67 T
Chi phí thuế thu nhập
-613,00 Tr
749,94 Tr
600,11 Tr
1,24 T
Thuế suất hiệu dụng
16,97%
-77,06%
32,55%
24,77%
Chi phí hoạt động khác
-
1,37 T
-
-
Thu nhập ròng
-3,00 T
-1,71 T
1,24 T
3,77 T
Biên lợi nhuận ròng
-2,54%
-1,43%
1,10%
3,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
272,00 Tr
326,39 Tr
415,06 Tr
307,62 Tr
Chi phí lãi suất
-6,65 T
-8,66 T
-6,82 T
-6,12 T
Chi phí lãi suất ròng
-6,38 T
-8,34 T
-6,41 T
-5,82 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,29 T
1,47 T
1,13 T
1,21 T
EBITDA
104,68 T
37,66 T
37,13 T
40,22 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google