Finance

Danh sách
TRJ:ASX
Trajan Group Holdings Ltd
0,28 AU$
+1,79%
(+0,0050) 1 ngày
9 thg 10, 13:39:44 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRJ...
Mở
0,28 AU$
Cao
0,28 AU$
Thấp
0,28 AU$
Vốn hoá thị trường
43,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
212,51 N
Khối lượng
43,38 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,86 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
152,86 Tr
Số nhân viên
620
Mở
0,28 AU$
Cao
0,28 AU$
Thấp
0,28 AU$
Vốn hoá thị trường
43,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
212,51 N
Khối lượng
43,38 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,86 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
152,86 Tr
Số nhân viên
620
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Trajan Group Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên620
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
42,03 Tr
42,03 Tr
38,66 Tr
38,66 Tr
Giá vốn hàng bán
27,18 Tr
27,18 Tr
23,53 Tr
23,53 Tr
Chi phí doanh thu
27,18 Tr
27,18 Tr
23,53 Tr
23,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,91 Tr
12,91 Tr
12,39 Tr
12,39 Tr
Chi phí hoạt động
14,32 Tr
14,32 Tr
14,13 Tr
14,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
41,50 Tr
41,50 Tr
37,66 Tr
37,66 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
529,00 N
529,00 N
996,00 N
996,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-118,00 N
-118,00 N
-24,50 N
-24,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-655,00 N
-655,00 N
299,50 N
299,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-651,00 N
-651,00 N
295,50 N
295,50 N
Chi phí thuế thu nhập
-430,50 N
-430,50 N
386,50 N
386,50 N
Thuế suất hiệu dụng
65,73%
65,73%
129,05%
129,05%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-224,50 N
-224,50 N
-87,00 N
-87,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-0,53%
-0,53%
-0,23%
-0,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 N
1,00 N
1,00 N
1,00 N
Chi phí lãi suất
-800,50 N
-800,50 N
-958,00 N
-958,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-799,50 N
-799,50 N
-957,00 N
-957,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
721,50 N
721,50 N
1,05 Tr
1,05 Tr
EBITDA
2,04 Tr
2,04 Tr
2,60 Tr
2,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-79,50 N
-79,50 N
Các ứng dụng của Google