Finance

Danh sách
TRIVENI:NSE
Triveni Engineering and Industries Ltd
251,50 ₹
+1,72%
(+4,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRIVENI...
Mở
249,20 ₹
Cao
253,90 ₹
Thấp
247,40 ₹
Vốn hoá thị trường
55,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
708,77 N
Khối lượng
505,66 N
Cổ tức
1,09%
Cổ tức hằng quý
0,69 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
20,88
Cao nhất trong 52 tuần
314,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
186,07 ₹
EPS
12,04 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
257,90 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
249,20 ₹
Cao
253,90 ₹
Thấp
247,40 ₹
Vốn hoá thị trường
55,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
708,77 N
Khối lượng
505,66 N
Cổ tức
1,09%
Cổ tức hằng quý
0,69 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
20,88
Cao nhất trong 52 tuần
314,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
186,07 ₹
EPS
12,04 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
257,90 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Triveni Engineering and Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,08 N
Ngày thành lập1932
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 6, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
0,17 ₹ / 2,00 ₹
-91,50%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
15,81 T / 18,10 T
-12,67%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,06 T
14,78 T
15,08 T
15,81 T
Giá vốn hàng bán
13,63 T
10,31 T
10,21 T
12,94 T
Chi phí doanh thu
13,63 T
10,31 T
10,21 T
12,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,07 T
1,25 T
1,35 T
965,40 Tr
Chi phí hoạt động
3,13 T
3,33 T
2,20 T
2,65 T
Tổng chi phí hoạt động
16,76 T
13,64 T
12,42 T
15,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
299,70 Tr
1,15 T
2,66 T
218,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
205,90 Tr
241,10 Tr
-413,70 Tr
104,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
290,90 Tr
1,03 T
2,29 T
46,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
290,90 Tr
1,25 T
2,24 T
46,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
77,10 Tr
250,70 Tr
618,90 Tr
10,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,50%
24,38%
26,99%
22,01%
Chi phí hoạt động khác
1,70 T
1,71 T
421,20 Tr
1,37 T
Thu nhập ròng
259,00 Tr
841,20 Tr
1,54 T
36,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,52%
5,69%
10,23%
0,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
7,32
0,17
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
231,40 Tr
-
Chi phí lãi suất
-215,00 Tr
-125,30 Tr
-278,60 Tr
-319,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-215,00 Tr
-125,30 Tr
-47,20 Tr
-319,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
361,30 Tr
362,50 Tr
364,10 Tr
312,30 Tr
EBITDA
657,20 Tr
1,44 T
3,00 T
578,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google