Finance

Danh sách
TRITURBINE:NSE
Triveni Turbine Ltd
490,60 ₹
-1,07%
(-5,30) 1 ngày
19 thg 10, 09:47:02 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRITURBINE...
Mở
494,65 ₹
Cao
495,90 ₹
Thấp
489,10 ₹
Vốn hoá thị trường
155,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
468,67 N
Khối lượng
49,51 N
Cổ tức
0,87%
Cổ tức hằng quý
1,06 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
46,46
Cao nhất trong 52 tuần
787,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
428,35 ₹
EPS
10,56 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
329,97 Tr
Số nhân viên
928
Mở
494,65 ₹
Cao
495,90 ₹
Thấp
489,10 ₹
Vốn hoá thị trường
155,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
468,67 N
Khối lượng
49,51 N
Cổ tức
0,87%
Cổ tức hằng quý
1,06 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
46,46
Cao nhất trong 52 tuần
787,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
428,35 ₹
EPS
10,56 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
329,97 Tr
Số nhân viên
928
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Triveni Turbine Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên928
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
1,60 ₹ / 2,40 ₹
-33,33%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
4,43 T / 4,67 T
-5,11%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,06 T
6,24 T
6,80 T
4,43 T
Giá vốn hàng bán
2,50 T
3,32 T
4,15 T
2,54 T
Chi phí doanh thu
2,50 T
3,32 T
4,15 T
2,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
531,00 Tr
544,00 Tr
635,29 Tr
548,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,50 T
1,67 T
1,55 T
1,46 T
Tổng chi phí hoạt động
4,00 T
4,99 T
5,70 T
4,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,07 T
1,25 T
1,10 T
419,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
184,00 Tr
195,00 Tr
-487,32 Tr
284,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,25 T
1,27 T
1,34 T
697,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,25 T
1,43 T
1,08 T
697,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
332,00 Tr
352,00 Tr
324,76 Tr
186,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,65%
27,74%
24,16%
26,69%
Chi phí hoạt động khác
888,00 Tr
1,04 T
743,34 Tr
823,00 Tr
Thu nhập ròng
912,00 Tr
921,00 Tr
1,02 T
511,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,02%
14,76%
14,99%
11,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,87
3,25
3,21
1,60
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
383,96 Tr
-
Chi phí lãi suất
-4,00 Tr
-7,00 Tr
-6,38 Tr
-6,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,00 Tr
-7,00 Tr
377,58 Tr
-6,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
80,00 Tr
94,00 Tr
89,51 Tr
94,00 Tr
EBITDA
1,14 T
1,30 T
1,16 T
504,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google