Finance

Danh sách
TRITN:BKK
Triton Holding PCL
0,020 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRITN...
Mở
0,02 ฿
Cao
0,03 ฿
Thấp
0,02 ฿
Vốn hoá thị trường
437,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,70 Tr
Khối lượng
1,46 Tr
Chỉ số P/E
1,15
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 ฿
EPS
0,02 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,90 T
Số nhân viên
258
Mở
0,02 ฿
Cao
0,03 ฿
Thấp
0,02 ฿
Vốn hoá thị trường
437,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,70 Tr
Khối lượng
1,46 Tr
Chỉ số P/E
1,15
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 ฿
EPS
0,02 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,90 T
Số nhân viên
258
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Triton Holding PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên258
Ngày thành lập12 thg 11, 1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtriton.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
211,42 Tr
-360,73 Tr
3,46 Tr
9,21 Tr
Giá vốn hàng bán
170,95 Tr
-276,61 Tr
13,41 Tr
15,65 Tr
Chi phí doanh thu
170,95 Tr
-276,61 Tr
13,41 Tr
15,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,83 Tr
-31,80 Tr
16,27 Tr
12,59 Tr
Chi phí hoạt động
44,83 Tr
-18,98 Tr
15,01 Tr
12,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
215,77 Tr
-295,58 Tr
28,42 Tr
28,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,36 Tr
-65,14 Tr
-24,96 Tr
-19,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-108,93 Tr
175,89 Tr
1,00
6,49 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,30 Tr
175,99 Tr
-34,44 Tr
-8,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-117,54 Tr
112,57 Tr
-24,10 Tr
-8,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-478,92 N
-1,22 Tr
-68,80 N
-69,36 N
Thuế suất hiệu dụng
11,15%
-0,69%
0,20%
0,80%
Chi phí hoạt động khác
-
8,54 Tr
-1,26 Tr
-
Thu nhập ròng
4,41 Tr
58,36 Tr
-30,98 Tr
-6,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,09%
-16,18%
-894,54%
-66,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
319,53 N
2,21 Tr
2,00
26,83 N
Chi phí lãi suất
-4,57 Tr
-383,99 N
-3,03 Tr
-2,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,25 Tr
1,82 Tr
-3,03 Tr
-2,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,11 Tr
-54,21 Tr
-11,97 Tr
-9,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-111,57 Tr
-202,54 Tr
-
-523,36 N
Các ứng dụng của Google