Finance

Danh sách
TRIS:IDX
Trisula International Tbk PT
167,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 15:27:07 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRIS...
Mở
169 IDR
Cao
169 IDR
Thấp
167 IDR
Vốn hoá thị trường
524,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,08 Tr
Khối lượng
32,00 N
Cổ tức
6,00%
Cổ tức hằng quý
3 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,82
Cao nhất trong 52 tuần
284 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
131 IDR
EPS
19 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,14 T
Số nhân viên
6 N
Mở
169 IDR
Cao
169 IDR
Thấp
167 IDR
Vốn hoá thị trường
524,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,08 Tr
Khối lượng
32,00 N
Cổ tức
6,00%
Cổ tức hằng quý
3 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,82
Cao nhất trong 52 tuần
284 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
131 IDR
EPS
19 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,14 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Trisula International Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,08 N
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtrisula.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
421,02 T
544,43 T
455,33 T
434,32 T
Giá vốn hàng bán
320,16 T
377,36 T
351,10 T
338,68 T
Chi phí doanh thu
320,16 T
377,36 T
351,10 T
338,68 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
63,21 T
131,89 T
66,11 T
63,05 T
Chi phí hoạt động
63,21 T
132,33 T
66,11 T
63,05 T
Tổng chi phí hoạt động
383,37 T
509,69 T
417,22 T
401,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
37,65 T
34,74 T
38,12 T
32,59 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
160,14 Tr
3,59 T
4,30 T
2,22 T
EBT bao gồm các mục bất thường
38,90 T
39,65 T
41,68 T
35,63 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
38,87 T
39,31 T
41,63 T
35,11 T
Chi phí thuế thu nhập
10,24 T
9,73 T
9,71 T
9,75 T
Thuế suất hiệu dụng
26,32%
24,53%
23,29%
27,36%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
13,30 T
18,03 T
17,23 T
11,42 T
Biên lợi nhuận ròng
3,16%
3,31%
3,78%
2,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
339,81 Tr
2,95 T
290,06 Tr
489,49 Tr
Chi phí lãi suất
-3,70 T
-4,20 T
-3,87 T
-4,10 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,36 T
-1,25 T
-3,58 T
-3,61 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
50,29 T
44,39 T
49,84 T
44,97 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google