Finance

Danh sách
TRIS3:BVMF
Trisul SA
5,35 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 17:04:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRIS3...
Mở
5,10 R$
Cao
5,35 R$
Thấp
5,05 R$
Vốn hoá thị trường
1,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
283,75 N
Khối lượng
682,50 N
Cổ tức
17,45%
Cổ tức hằng quý
0,23 R$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
6,92
Cao nhất trong 52 tuần
7,64 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,85 R$
EPS
0,77 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
233,52 Tr
Số nhân viên
267
Mở
5,10 R$
Cao
5,35 R$
Thấp
5,05 R$
Vốn hoá thị trường
1,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
283,75 N
Khối lượng
682,50 N
Cổ tức
17,45%
Cổ tức hằng quý
0,23 R$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
6,92
Cao nhất trong 52 tuần
7,64 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,85 R$
EPS
0,77 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
233,52 Tr
Số nhân viên
267
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Trisul SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên267
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (BRL)
0,20 R$ / 0,20 R$
+1,82%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (BRL)
370,23 Tr / 375,12 Tr
-1,30%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
372,60 Tr
440,34 Tr
343,17 Tr
370,23 Tr
Giá vốn hàng bán
266,02 Tr
320,30 Tr
255,69 Tr
263,94 Tr
Chi phí doanh thu
266,02 Tr
320,30 Tr
255,69 Tr
263,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
43,41 Tr
46,13 Tr
44,01 Tr
45,74 Tr
Chi phí hoạt động
50,08 Tr
55,15 Tr
53,27 Tr
55,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
316,10 Tr
375,45 Tr
308,96 Tr
319,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
56,50 Tr
64,89 Tr
34,21 Tr
50,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-32,00 N
-293,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
66,24 Tr
76,09 Tr
37,77 Tr
54,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
71,63 Tr
81,50 Tr
43,75 Tr
59,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,33 Tr
10,83 Tr
9,50 Tr
9,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,11%
14,23%
25,16%
17,88%
Chi phí hoạt động khác
-543,00 N
1,10 Tr
457,00 N
229,00 N
Thu nhập ròng
51,45 Tr
63,10 Tr
28,32 Tr
46,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,81%
14,33%
8,25%
12,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,22
0,31
0,15
0,20
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
27,39 Tr
25,18 Tr
25,45 Tr
25,56 Tr
Chi phí lãi suất
-14,68 Tr
-13,75 Tr
-17,39 Tr
-20,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
12,71 Tr
11,43 Tr
8,06 Tr
4,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,21 Tr
7,92 Tr
8,81 Tr
9,43 Tr
EBITDA
62,43 Tr
71,52 Tr
41,64 Tr
58,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google