Finance

Danh sách
TRIPCOM80:BKK
Tập đoàn Trip.com
1,51 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 11, 13:19:42 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRIPCOM80...
Mở
1,50 ฿
Cao
1,52 ฿
Thấp
1,50 ฿
Vốn hoá thị trường
228,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,53 Tr
Khối lượng
11,01 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
2,46 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,25 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,00 T
Số nhân viên
44 N
Mở
1,50 ฿
Cao
1,52 ฿
Thấp
1,50 ฿
Vốn hoá thị trường
228,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,53 Tr
Khối lượng
11,01 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
2,46 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,25 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,00 T
Số nhân viên
44 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Trip.com Group Limited is a multinational travel agency headquartered in Shanghai, China. It was the largest online travel service in the world in 2017. Founded in 1999, the company owns and operates several travel fare aggregators and travel fare metasearch engines, including namesake and flagship Trip.com, Skyscanner, Ctrip, Qunar, and Travix. It operates websites in approximately 40 languages and 200 countries. The company is ranked 820th on the Forbes Global 2000. Wikipedia
Giới thiệu về Tập đoàn Trip.com
Giám đốc điều hànhJane Sun | Jane Sun
Số nhân viên43,6 N
Ngày thành lậpthg 6 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcConsumer Discretionary
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,34 T
15,40 T
16,21 T
15,66 T
Giá vốn hàng bán
3,36 T
3,24 T
3,33 T
3,16 T
Chi phí doanh thu
3,36 T
3,24 T
3,33 T
3,16 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,08 T
4,03 T
4,06 T
3,79 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,32 T
5,60 T
4,87 T
10,17 T
Chi phí hoạt động
9,40 T
9,62 T
8,93 T
13,96 T
Tổng chi phí hoạt động
12,76 T
12,86 T
12,26 T
17,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,57 T
2,53 T
3,94 T
-1,46 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,72 T
-17,21 T
1,05 T
255,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
23,26 T
5,11 T
3,42 T
-1,65 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,96 T
-13,42 T
4,29 T
-192,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,34 T
835,00 Tr
893,00 Tr
799,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,37%
16,35%
26,13%
-48,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
19,89 T
4,28 T
2,50 T
-2,46 T
Biên lợi nhuận ròng
108,46%
27,80%
15,42%
-15,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
27,56
4,97
5,73
7,27
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
675,00 Tr
1,08 T
563,00 Tr
562,00 Tr
Chi phí lãi suất
-183,00 Tr
-115,00 Tr
-115,00 Tr
-117,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
492,00 Tr
964,00 Tr
448,00 Tr
445,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,79 T
2,74 T
4,16 T
-1,25 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google