Finance

Danh sách
Tại sao TRIN giảm 3,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
TRIN:IDX
Perintis Triniti Properti Tbk PT
145,00 IDR
-3,33%
(-5,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:14:32 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRIN...
Mở
147 IDR
Cao
156 IDR
Thấp
140 IDR
Vốn hoá thị trường
659,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
53,70 Tr
Khối lượng
45,07 Tr
Chỉ số P/E
33,64
Cao nhất trong 52 tuần
1.975 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
140 IDR
EPS
4 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,55 T
Số nhân viên
88
Mở
147 IDR
Cao
156 IDR
Thấp
140 IDR
Vốn hoá thị trường
659,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
53,70 Tr
Khối lượng
45,07 Tr
Chỉ số P/E
33,64
Cao nhất trong 52 tuần
1.975 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
140 IDR
EPS
4 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,55 T
Số nhân viên
88
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Perintis Triniti Properti Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên88
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,59 T
6,38 T
5,41 T
23,83 T
Giá vốn hàng bán
9,41 T
-2,49 T
2,50 T
15,44 T
Chi phí doanh thu
9,41 T
-2,49 T
2,50 T
15,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,42 T
13,91 T
12,55 T
8,37 T
Chi phí hoạt động
16,54 T
17,17 T
14,00 T
9,21 T
Tổng chi phí hoạt động
25,95 T
14,68 T
16,51 T
24,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-17,36 T
-8,30 T
-11,09 T
-822,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
51,21 T
-47,87 T
12,18 T
4,54 T
EBT bao gồm các mục bất thường
25,99 T
-20,42 T
404,49 Tr
1,94 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,69 T
-66,41 T
404,49 Tr
1,94 T
Chi phí thuế thu nhập
211,84 Tr
142,64 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
0,82%
-0,70%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-1,88 T
3,26 T
1,45 T
844,01 Tr
Thu nhập ròng
30,40 T
-16,29 T
2,33 T
3,20 T
Biên lợi nhuận ròng
354,05%
-255,30%
43,00%
13,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
976,41 Tr
213,96 Tr
166,16 Tr
Chi phí lãi suất
-6,64 T
-3,38 T
-53,29 Tr
-2,47 T
Chi phí lãi suất ròng
-6,64 T
-2,41 T
160,67 Tr
-2,31 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-16,09 T
-7,19 T
-9,89 T
404,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google