Finance

Beta
Danh sách
TRIMODE:KLSE
Tri-Mode System (M) Bhd
0,17 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 5, 15:49:27 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRIMODE...
Vốn hoá thị trường
28,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,80 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,76%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
15,55
Cao nhất trong 52 tuần
0,30 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 MYR
EPS
0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
166,00 Tr
Số nhân viên
236
Vốn hoá thị trường
28,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,80 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,76%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
15,55
Cao nhất trong 52 tuần
0,30 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 MYR
EPS
0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
166,00 Tr
Số nhân viên
236
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập
Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập
·
1 ngày trước
Chứng khoán Mỹ 1/6: Phố Wall lập đỉnh nhờ công nghệ
Nhịp sống kinh doanh
Nhịp sống kinh doanh
·
19 giờ trước
Các chỉ số chứng khoán Mỹ chốt phiên tăng nhẹ
Giới thiệu về Tri-Mode System (M) Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên236
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
20,55 Tr
20,37 Tr
20,62 Tr
17,56 Tr
Giá vốn hàng bán
16,68 Tr
15,07 Tr
15,01 Tr
12,86 Tr
Chi phí doanh thu
16,68 Tr
15,07 Tr
15,01 Tr
12,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,16 Tr
4,52 Tr
4,16 Tr
3,83 Tr
Chi phí hoạt động
3,16 Tr
4,53 Tr
4,16 Tr
3,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
19,85 Tr
19,60 Tr
19,17 Tr
16,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
698,00 N
776,00 N
1,45 Tr
879,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
118,00 N
123,00 N
119,33 N
99,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
273,00 N
407,00 N
1,23 Tr
422,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
273,00 N
407,00 N
1,23 Tr
422,00 N
Chi phí thuế thu nhập
67,00 N
-63,00 N
263,95 N
246,00 N
Thuế suất hiệu dụng
24,54%
-15,48%
21,51%
58,29%
Chi phí hoạt động khác
-
-
946,00
-
Thu nhập ròng
206,00 N
470,00 N
963,32 N
176,00 N
Biên lợi nhuận ròng
1,00%
2,31%
4,67%
1,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-670,00 N
-664,00 N
-659,77 N
-626,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-670,00 N
-664,00 N
-659,77 N
-626,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,59 Tr
1,66 Tr
2,28 Tr
1,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-744,00 N
1,57 Tr
-

Nghiên cứu