Finance

Danh sách
TRIGYN:NSE
Trigyn Technologies Ltd
51,05 ₹
+0,51%
(+0,26) 1 ngày
13 thg 10, 10:43:43 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRIGYN...
Mở
50,52 ₹
Cao
52,00 ₹
Thấp
50,20 ₹
Vốn hoá thị trường
1,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,58 N
Khối lượng
8,74 N
Chỉ số P/E
15,61
Cao nhất trong 52 tuần
82,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
37,55 ₹
EPS
3,27 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,78 Tr
Số nhân viên
744
Mở
50,52 ₹
Cao
52,00 ₹
Thấp
50,20 ₹
Vốn hoá thị trường
1,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,58 N
Khối lượng
8,74 N
Chỉ số P/E
15,61
Cao nhất trong 52 tuần
82,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
37,55 ₹
EPS
3,27 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,78 Tr
Số nhân viên
744
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Trigyn Technologies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên744
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webtrigyn.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,42 T
2,58 T
2,52 T
2,53 T
Giá vốn hàng bán
1,24 T
1,23 T
1,24 T
1,23 T
Chi phí doanh thu
1,24 T
1,23 T
1,24 T
1,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
13,34 Tr
-
Chi phí hoạt động
1,17 T
1,36 T
1,22 T
1,27 T
Tổng chi phí hoạt động
2,41 T
2,59 T
2,46 T
2,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,32 Tr
-5,56 Tr
60,89 Tr
27,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
40,76 Tr
44,18 Tr
-136,89 Tr
42,99 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
47,78 Tr
16,02 Tr
62,58 Tr
61,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
47,78 Tr
33,99 Tr
64,10 Tr
61,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-5,24 Tr
9,25 Tr
55,40 Tr
27,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-10,98%
57,70%
88,52%
44,59%
Chi phí hoạt động khác
1,16 T
1,35 T
1,20 T
1,26 T
Thu nhập ròng
52,72 Tr
6,91 Tr
6,32 Tr
34,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,18%
0,27%
0,25%
1,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
177,77 Tr
-
Chi phí lãi suất
-6,30 Tr
-4,63 Tr
-
-8,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,30 Tr
-4,63 Tr
177,77 Tr
-8,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,62 Tr
7,17 Tr
7,32 Tr
7,53 Tr
EBITDA
21,50 Tr
1,94 Tr
65,92 Tr
34,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google