Finance

Danh sách
TRIFOR:CPH
Trifork Group AG
101,50 DKK
-0,49%
(-0,50) 1 ngày
29 thg 9, 17:00:00 GMT+2  ·   DKK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRIFOR...
Mở
101,50 DKK
Cao
101,50 DKK
Thấp
100,50 DKK
Vốn hoá thị trường
2,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,86 N
Khối lượng
7,01 N
Cao nhất trong 52 tuần
122,50 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
76,00 DKK
Số nhân viên
1 N
Mở
101,50 DKK
Cao
101,50 DKK
Thấp
100,50 DKK
Vốn hoá thị trường
2,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,86 N
Khối lượng
7,01 N
Cao nhất trong 52 tuần
122,50 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
76,00 DKK
Số nhân viên
1 N
Giới thiệu về Trifork Group AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,2 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webtrifork.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
49,39 Tr
59,05 Tr
56,26 Tr
58,32 Tr
Giá vốn hàng bán
36,93 Tr
41,84 Tr
42,09 Tr
45,63 Tr
Chi phí doanh thu
36,93 Tr
41,84 Tr
42,09 Tr
45,63 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
21,00 N
-
-
Chi phí hoạt động
9,07 Tr
10,54 Tr
9,48 Tr
10,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
45,99 Tr
52,38 Tr
51,57 Tr
56,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,39 Tr
6,68 Tr
4,69 Tr
2,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-366,00 N
-5,00 N
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,53 Tr
11,44 Tr
4,14 Tr
2,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,19 Tr
8,86 Tr
4,34 Tr
1,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
902,00 N
2,24 Tr
504,00 N
1,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,64%
19,54%
12,16%
74,51%
Chi phí hoạt động khác
5,07 Tr
6,52 Tr
5,46 Tr
6,41 Tr
Thu nhập ròng
1,24 Tr
8,53 Tr
2,99 Tr
178,00 N
Biên lợi nhuận ròng
2,50%
14,45%
5,32%
0,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
40,00 N
27,00 N
77,00 N
116,00 N
Chi phí lãi suất
-1,14 Tr
-1,14 Tr
-865,00 N
-899,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,10 Tr
-1,11 Tr
-788,00 N
-783,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,99 Tr
3,99 Tr
4,03 Tr
4,09 Tr
EBITDA
5,32 Tr
6,83 Tr
6,64 Tr
4,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google