Finance

Danh sách
TRIFOR:CPH
Trifork Group AG
98,80 DKK
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 11, 17:00:00 GMT+1  ·   DKK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRIFOR...
Mở
97,80 DKK
Cao
100,50 DKK
Thấp
97,60 DKK
Vốn hoá thị trường
1,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,72 N
Khối lượng
36,08 N
Cao nhất trong 52 tuần
122,50 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
78,70 DKK
Số nhân viên
1 N
Mở
97,80 DKK
Cao
100,50 DKK
Thấp
97,60 DKK
Vốn hoá thị trường
1,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,72 N
Khối lượng
36,08 N
Cao nhất trong 52 tuần
122,50 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
78,70 DKK
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Trifork Group AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,2 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation Technology
IndustryInformation technology consulting
Trang webtrifork.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
59,05 Tr
56,26 Tr
58,32 Tr
61,15 Tr
Giá vốn hàng bán
41,84 Tr
42,09 Tr
45,63 Tr
44,78 Tr
Chi phí doanh thu
41,84 Tr
42,09 Tr
45,63 Tr
44,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,00 N
-
-
-
Chi phí hoạt động
10,54 Tr
9,48 Tr
10,50 Tr
10,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
52,38 Tr
51,57 Tr
56,14 Tr
55,39 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,68 Tr
4,69 Tr
2,18 Tr
5,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-366,00 N
-5,00 N
-1,00 N
-1,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,44 Tr
4,14 Tr
2,20 Tr
4,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,86 Tr
4,34 Tr
1,93 Tr
4,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,24 Tr
504,00 N
1,64 Tr
1,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,54%
12,16%
74,51%
41,55%
Chi phí hoạt động khác
6,52 Tr
5,46 Tr
6,41 Tr
6,16 Tr
Thu nhập ròng
8,53 Tr
2,99 Tr
178,00 N
2,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,45%
5,32%
0,31%
3,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
27,00 N
77,00 N
116,00 N
-
Chi phí lãi suất
-1,14 Tr
-865,00 N
-899,00 N
-
Chi phí lãi suất ròng
-1,11 Tr
-788,00 N
-783,00 N
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,99 Tr
4,03 Tr
4,09 Tr
4,45 Tr
EBITDA
6,83 Tr
6,64 Tr
4,10 Tr
10,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google