Finance

Danh sách
TRI:TSE
Thomson Reuters
149,54 CA$
+1,52%
(+2,24) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRI...
Mở
148,23 CA$
Cao
151,15 CA$
Thấp
148,14 CA$
Vốn hoá thị trường
65,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
619,88 N
Khối lượng
710,88 N
Cổ tức
2,42%
Cổ tức hằng quý
0,90 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
28,08
Cao nhất trong 52 tuần
230,00 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
107,91 CA$
EPS
5,33 CA$
Beta
0,49
Số cổ phiếu đang lưu hành
433,25 Tr
Số nhân viên
27 N
Mở
148,23 CA$
Cao
151,15 CA$
Thấp
148,14 CA$
Vốn hoá thị trường
65,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
619,88 N
Khối lượng
710,88 N
Cổ tức
2,42%
Cổ tức hằng quý
0,90 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
28,08
Cao nhất trong 52 tuần
230,00 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
107,91 CA$
EPS
5,33 CA$
Beta
0,49
Số cổ phiếu đang lưu hành
433,25 Tr
Số nhân viên
27 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Thomson Reuters Corporation is a Canadian multinational content-driven technology conglomerate. The company was founded in Toronto, Ontario, and maintains its headquarters in the city at 19 Duncan Street. Thomson Reuters was created by the Thomson Corporation's purchase of the British company Reuters Group on 17 April 2008. It is majority-owned by the Woodbridge Company, a holding company for the Thomson family of Canada. Wikipedia
Giới thiệu về Thomson Reuters
Giám đốc điều hànhAntonio Zappulla | Steve Hasker
Số nhân viên27,1 N
Ngày thành lập17 thg 4, 2008
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vựcService
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,99 US$ / 0,96 US$
+3,34%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
1,95 T / 1,92 T
+1,82%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,78 T
2,01 T
2,09 T
1,95 T
Giá vốn hàng bán
1,11 T
1,22 T
1,19 T
1,20 T
Chi phí doanh thu
1,11 T
1,22 T
1,19 T
1,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,00 Tr
16,00 Tr
15,00 Tr
14,00 Tr
Chi phí hoạt động
248,00 Tr
254,00 Tr
260,00 Tr
199,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,36 T
1,48 T
1,45 T
1,40 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
425,00 Tr
534,00 Tr
633,00 Tr
553,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 Tr
-27,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
549,00 Tr
491,00 Tr
602,00 Tr
515,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
388,00 Tr
464,00 Tr
602,00 Tr
515,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
121,00 Tr
158,00 Tr
125,00 Tr
71,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,04%
32,18%
20,76%
13,79%
Chi phí hoạt động khác
1,00 Tr
-2,00 Tr
-
-68,00 Tr
Thu nhập ròng
423,00 Tr
332,00 Tr
459,00 Tr
448,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,74%
16,53%
21,99%
22,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,86
1,09
1,23
0,99
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,00 Tr
7,00 Tr
5,00 Tr
7,00 Tr
Chi phí lãi suất
-37,00 Tr
-41,00 Tr
-38,00 Tr
-49,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-31,00 Tr
-34,00 Tr
-33,00 Tr
-42,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
28,00 Tr
28,00 Tr
28,00 Tr
27,00 Tr
EBITDA
477,00 Tr
587,00 Tr
685,00 Tr
605,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-162,00 Tr
-1,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google