Finance

Danh sách
Tại sao TRI tăng 2,80%?
Tìm hiểu sâu hơn
TRI:LON
Trifast plc
88,00 GBX
+2,80%
(+2,40) 1 ngày
15 thg 10, 16:35:26 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRI...
Mở
86,88 GBX
Cao
88,00 GBX
Thấp
85,20 GBX
Vốn hoá thị trường
119,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
139,70 N
Khối lượng
19,17 N
Cổ tức
2,16%
Cổ tức hằng quý
0,47 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
95,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
56,20 GBX
EPS
-0,01 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
136,19 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
86,88 GBX
Cao
88,00 GBX
Thấp
85,20 GBX
Vốn hoá thị trường
119,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
139,70 N
Khối lượng
19,17 N
Cổ tức
2,16%
Cổ tức hằng quý
0,47 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
95,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
56,20 GBX
EPS
-0,01 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
136,19 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Trifast plc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,12 N
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
52,92 Tr
52,92 Tr
51,26 Tr
51,26 Tr
Giá vốn hàng bán
37,63 Tr
37,63 Tr
35,31 Tr
35,31 Tr
Chi phí doanh thu
37,63 Tr
37,63 Tr
35,31 Tr
35,31 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,20 Tr
12,20 Tr
11,19 Tr
11,19 Tr
Chi phí hoạt động
12,44 Tr
12,44 Tr
11,33 Tr
11,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
50,07 Tr
50,07 Tr
46,64 Tr
46,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,85 Tr
2,85 Tr
4,62 Tr
4,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,27 Tr
1,27 Tr
-1,24 Tr
-1,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,84 Tr
1,84 Tr
3,54 Tr
3,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
537,00 N
537,00 N
-17,50 N
-17,50 N
Thuế suất hiệu dụng
42,32%
42,32%
1,41%
1,41%
Chi phí hoạt động khác
-188,00 N
-188,00 N
-208,00 N
-208,00 N
Thu nhập ròng
732,00 N
732,00 N
-1,22 Tr
-1,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,38%
1,38%
-2,39%
-2,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
37,50 N
37,50 N
42,50 N
42,50 N
Chi phí lãi suất
-1,06 Tr
-1,06 Tr
-1,11 Tr
-1,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,02 Tr
-1,02 Tr
-1,07 Tr
-1,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,19 Tr
4,19 Tr
5,51 Tr
5,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-19,00 N
-19,00 N
-9,00 N
-9,00 N
Các ứng dụng của Google