Finance

Danh sách
TRI:EPA
Trigano SA
125,20 €
-0,24%
(-0,30) 1 ngày
2 thg 10, 17:35:28 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRI...
Mở
125,50 €
Cao
126,30 €
Thấp
123,70 €
Vốn hoá thị trường
2,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,21 N
Khối lượng
20,42 N
Chỉ số P/E
9,47
Cao nhất trong 52 tuần
178,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
123,70 €
EPS
13,22 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,34 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
125,50 €
Cao
126,30 €
Thấp
123,70 €
Vốn hoá thị trường
2,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,21 N
Khối lượng
20,42 N
Chỉ số P/E
9,47
Cao nhất trong 52 tuần
178,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
123,70 €
EPS
13,22 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,34 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Trigano SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,1 N
Ngày thành lập1935
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtrigano.com
Báo cáo gần đây nhất
25 thg 3, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (EUR)
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
889,85 Tr / 983,30 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
992,50 Tr
992,50 Tr
889,85 Tr
889,85 Tr
Giá vốn hàng bán
685,30 Tr
685,30 Tr
580,35 Tr
580,35 Tr
Chi phí doanh thu
685,30 Tr
685,30 Tr
580,35 Tr
580,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
194,15 Tr
194,15 Tr
215,75 Tr
215,75 Tr
Chi phí hoạt động
211,40 Tr
211,40 Tr
229,90 Tr
229,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
896,70 Tr
896,70 Tr
810,25 Tr
810,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
95,80 Tr
95,80 Tr
79,60 Tr
79,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,95 Tr
-8,95 Tr
100,00 N
100,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
91,25 Tr
91,25 Tr
81,40 Tr
81,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
91,45 Tr
91,45 Tr
81,60 Tr
81,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,40 Tr
24,40 Tr
20,75 Tr
20,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,74%
26,74%
25,49%
25,49%
Chi phí hoạt động khác
-4,05 Tr
-4,05 Tr
-900,00 N
-900,00 N
Thu nhập ròng
66,80 Tr
66,80 Tr
60,65 Tr
60,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,73%
6,73%
6,82%
6,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,65 Tr
4,65 Tr
2,25 Tr
2,25 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-800,00 N
-800,00 N
Chi phí lãi suất ròng
4,65 Tr
4,65 Tr
1,45 Tr
1,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
21,30 Tr
21,30 Tr
15,05 Tr
15,05 Tr
EBITDA
96,15 Tr
96,15 Tr
94,65 Tr
94,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
150,00 N
150,00 N
350,00 N
350,00 N
Các ứng dụng của Google