Finance

Danh sách
TRI:ASX
TrivarX Ltd
0,010 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRI...
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
11,51 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
859,96 N
Khối lượng
150,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,15 T
Số nhân viên
4
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
11,51 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
859,96 N
Khối lượng
150,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,15 T
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TrivarX Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4
Ngày thành lập1987
Trụ sở chínhMelbourne, Victoria, Úc
Lĩnh vực-
Trang webtrivarx.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,14 N
1,14 N
-1,14 N
-1,14 N
Giá vốn hàng bán
5,06 N
5,06 N
-5,06 N
-5,06 N
Chi phí doanh thu
5,06 N
5,06 N
-5,06 N
-5,06 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
5,17 N
5,17 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
175,98 N
175,98 N
371,86 N
371,86 N
Chi phí hoạt động
621,33 N
621,33 N
3,59 Tr
3,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
626,40 N
626,40 N
3,58 Tr
3,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-625,26 N
-625,26 N
-3,59 Tr
-3,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-4,52 N
-4,52 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-629,14 N
-629,14 N
-3,75 Tr
-3,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-629,14 N
-629,14 N
-3,58 Tr
-3,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
188,77 N
188,77 N
232,91 N
232,91 N
Thu nhập ròng
-629,14 N
-629,14 N
-3,75 Tr
-3,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-55.430,48%
-55.430,48%
330.589,07%
330.589,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
9,43 N
9,43 N
Chi phí lãi suất
-3,88 N
-3,88 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-3,88 N
-3,88 N
9,43 N
9,43 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,66 N
9,66 N
9,00 N
9,00 N
EBITDA
-615,60 N
-615,60 N
-1,06 Tr
-1,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google