Finance

Danh sách
Tại sao TRHOL giảm 9,97%?
Tìm hiểu sâu hơn
TRHOL:IST
Tera Finansal Yatirimlar Holding AS
1.147,00 TRY
-9,97%
(-127,00) 1 ngày
2 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRHOL...
Mở
1.147,00 TRY
Cao
1.147,00 TRY
Thấp
1.147,00 TRY
Vốn hoá thị trường
34,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
176,72 N
Khối lượng
18,00
Cao nhất trong 52 tuần
4.502,50 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
191,90 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,00 Tr
Số nhân viên
3
Mở
1.147,00 TRY
Cao
1.147,00 TRY
Thấp
1.147,00 TRY
Vốn hoá thị trường
34,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
176,72 N
Khối lượng
18,00
Cao nhất trong 52 tuần
4.502,50 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
191,90 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,00 Tr
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tera Finansal Yatirimlar Holding AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
235,22 Tr
51,34 N
-
-
Giá vốn hàng bán
223,15 Tr
-
-
-
Chi phí doanh thu
223,15 Tr
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,92 Tr
5,67 Tr
18,84 Tr
16,68 Tr
Chi phí hoạt động
13,43 Tr
6,04 Tr
19,32 Tr
17,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
236,58 Tr
6,04 Tr
19,32 Tr
17,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,36 Tr
-5,99 Tr
-19,32 Tr
-17,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-28,13 Tr
2,28 Tr
22,48 Tr
31,09 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-33,26 Tr
106,18 Tr
46,93 Tr
5,89 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-33,26 Tr
106,18 Tr
46,93 Tr
970,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-514,12 N
20,81 Tr
13,76 Tr
1,36 T
Thuế suất hiệu dụng
1,55%
19,59%
29,33%
23,16%
Chi phí hoạt động khác
-1,50 Tr
371,49 N
482,72 N
504,48 N
Thu nhập ròng
-32,74 Tr
85,37 Tr
33,16 Tr
4,53 T
Biên lợi nhuận ròng
-13,92%
166.271,96%
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
31,23 N
114,54 Tr
43,77 Tr
970,63 Tr
Chi phí lãi suất
-3,50 Tr
-4,65 Tr
-
-13,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,47 Tr
109,89 Tr
43,77 Tr
956,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,36 Tr
-5,98 Tr
-
-16,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google