Finance

Danh sách
TRH1V:HEL
Trainers' House Oyj
2,16 €
-0,92%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 18:23:00 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRH1V...
Mở
2,16 €
Cao
2,16 €
Thấp
2,10 €
Vốn hoá thị trường
4,64 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
558,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,56%
Cổ tức hằng quý
0,03 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
19,41
Cao nhất trong 52 tuần
3,36 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,02 €
EPS
0,11 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,15 Tr
Số nhân viên
109
Mở
2,16 €
Cao
2,16 €
Thấp
2,10 €
Vốn hoá thị trường
4,64 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
558,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,56%
Cổ tức hằng quý
0,03 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
19,41
Cao nhất trong 52 tuần
3,36 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,02 €
EPS
0,11 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,15 Tr
Số nhân viên
109
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Trainers' House Oyj
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên109
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,81 Tr
2,09 Tr
2,18 Tr
2,13 Tr
Giá vốn hàng bán
1,22 Tr
1,56 Tr
1,48 Tr
1,58 Tr
Chi phí doanh thu
1,22 Tr
1,56 Tr
1,48 Tr
1,58 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
474,00 N
532,00 N
548,00 N
489,00 N
Tổng chi phí hoạt động
1,70 Tr
2,09 Tr
2,03 Tr
2,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
114,00 N
5,00 N
150,00 N
54,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 N
-
-1,00 N
2,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
109,00 N
2,00 N
146,00 N
54,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
109,00 N
2,00 N
146,00 N
54,00 N
Chi phí thuế thu nhập
3,00 N
65,00 N
1,00 N
3,00 N
Thuế suất hiệu dụng
2,75%
3.250,00%
0,68%
5,56%
Chi phí hoạt động khác
389,00 N
456,00 N
471,00 N
412,00 N
Thu nhập ròng
106,00 N
-63,00 N
145,00 N
51,00 N
Biên lợi nhuận ròng
5,86%
-3,01%
6,65%
2,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-4,00 N
-3,00 N
-3,00 N
-2,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-4,00 N
-3,00 N
-3,00 N
-2,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
85,00 N
76,00 N
77,00 N
77,00 N
EBITDA
199,00 N
82,00 N
227,00 N
131,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google