Finance

Danh sách
TRGYO:IST
Torunlar Gayrimenkul Yatirim Ortaklig AS
90,75 TRY
-0,60%
(-0,55) 1 ngày
14 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRGYO...
Mở
91,05 TRY
Cao
91,15 TRY
Thấp
90,15 TRY
Vốn hoá thị trường
90,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,02 Tr
Khối lượng
396,47 N
Cổ tức
5,51%
Cổ tức hằng quý
1,25 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
10,08
Cao nhất trong 52 tuần
107,80 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
70,00 TRY
EPS
9,01 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00 T
Số nhân viên
194
Mở
91,05 TRY
Cao
91,15 TRY
Thấp
90,15 TRY
Vốn hoá thị trường
90,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,02 Tr
Khối lượng
396,47 N
Cổ tức
5,51%
Cổ tức hằng quý
1,25 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
10,08
Cao nhất trong 52 tuần
107,80 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
70,00 TRY
EPS
9,01 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00 T
Số nhân viên
194
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Torunlar Gayrimenkul Yatirim Ortaklig AS
Giám đốc điều hànhAziz Torun
Số nhân viên194
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,72 T
8,63 T
3,68 T
5,27 T
Giá vốn hàng bán
890,47 Tr
2,23 T
800,43 Tr
1,37 T
Chi phí doanh thu
890,47 Tr
2,23 T
800,43 Tr
1,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
119,43 Tr
231,90 Tr
196,65 Tr
135,11 Tr
Chi phí hoạt động
-15,50 Tr
322,14 Tr
187,03 Tr
695,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
874,97 Tr
2,55 T
987,46 Tr
2,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,85 T
6,08 T
2,69 T
3,20 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,64 T
-1,69 T
-2,53 T
801,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,45 T
6,94 T
2,45 T
5,92 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,45 T
6,66 T
2,45 T
6,11 T
Chi phí thuế thu nhập
338,35 Tr
5,91 T
709,99 Tr
1,69 T
Thuế suất hiệu dụng
13,80%
85,17%
28,97%
28,49%
Chi phí hoạt động khác
-134,93 Tr
90,24 Tr
-9,62 Tr
560,60 Tr
Thu nhập ròng
2,11 T
1,03 T
1,74 T
4,24 T
Biên lợi nhuận ròng
77,67%
11,92%
47,31%
80,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,71 T
1,81 T
1,59 T
1,55 T
Chi phí lãi suất
-103,07 Tr
-162,83 Tr
-98,84 Tr
-492,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,61 T
1,65 T
1,49 T
1,06 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,86 T
6,16 T
2,72 T
3,24 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
193,53 Tr
Các ứng dụng của Google