Finance

Danh sách
TRGU:IDX
Cerestar Indonesia Tbk PT
167,00 IDR
-0,60%
(-1,00) 1 ngày
15 thg 10, 10:32:29 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRGU...
Mở
168 IDR
Cao
172 IDR
Thấp
160 IDR
Vốn hoá thị trường
1,33 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
326,12 N
Khối lượng
413,20 N
Chỉ số P/E
31,59
Cao nhất trong 52 tuần
208 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
151 IDR
EPS
5 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,95 T
Số nhân viên
164
Mở
168 IDR
Cao
172 IDR
Thấp
160 IDR
Vốn hoá thị trường
1,33 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
326,12 N
Khối lượng
413,20 N
Chỉ số P/E
31,59
Cao nhất trong 52 tuần
208 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
151 IDR
EPS
5 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,95 T
Số nhân viên
164
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cerestar Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên164
Ngày thành lập2020
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,09 NT
1,09 NT
857,41 T
902,53 T
Giá vốn hàng bán
1,01 NT
1,05 NT
806,57 T
829,29 T
Chi phí doanh thu
1,01 NT
1,05 NT
806,57 T
829,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,06 T
21,30 T
13,32 T
15,86 T
Chi phí hoạt động
16,06 T
21,30 T
13,65 T
17,66 T
Tổng chi phí hoạt động
1,02 NT
1,08 NT
820,22 T
846,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
71,07 T
10,43 T
37,19 T
55,58 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-381,66 Tr
20,30 T
-915,76 Tr
3,05 T
EBT bao gồm các mục bất thường
37,98 T
-9,46 T
-1,97 T
21,85 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
37,98 T
-9,46 T
-1,97 T
21,85 T
Chi phí thuế thu nhập
2,69 T
-681,60 Tr
2,34 T
2,06 T
Thuế suất hiệu dụng
7,08%
7,21%
-118,80%
9,43%
Chi phí hoạt động khác
79,70 N
83,53 N
325,78 Tr
1,80 T
Thu nhập ròng
35,29 T
-8,78 T
-4,30 T
19,79 T
Biên lợi nhuận ròng
3,23%
-0,81%
-0,50%
2,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
84,12 N
107,86 N
84,95 N
51,24 N
Chi phí lãi suất
-32,91 T
-34,34 T
-34,50 T
-35,87 T
Chi phí lãi suất ròng
-32,91 T
-34,34 T
-34,50 T
-35,87 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
83,35 T
28,31 T
55,09 T
73,48 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google