Finance

Danh sách
TREX1:BMV
Trex Company Inc
839,17 MX$
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 8, 08:52:00 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TREX1...
Vốn hoá thị trường
4,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1.500,60 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
699,00 MX$
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
4,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1.500,60 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
699,00 MX$
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Yahoo Finance
Yahoo Finance
·
3 ngày trước
Trex Company, Inc. (TREX) Stock Forecasts
Hồ sơ
Trex Company, Inc. is a manufacturer of wood-alternative composite decking, residential railing, and other outdoor items made from recycled materials. Its headquarters is in Winchester, Virginia. The company distributes its products through a network of more than 6,700 retail outlets across six continents. Trex composite decking products are made of up to 95% recycled materials. In redirecting more than 300 million pounds of plastic and scrap wood from landfills each year, Trex is one of the largest plastic film recyclers in North America. Since its founding in 1996, the company has diverted more than 5 billion pounds of polyethylene plastic from landfills and waterways. Wikipedia
Giới thiệu về Trex Company Inc
Giám đốc điều hànhBryan H. Fairbanks
Số nhân viên1,84 N
Ngày thành lậpthg 8 1996
Trụ sở chínhWinchester, Virginia, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webtrex.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
285,35 Tr
161,12 Tr
343,40 Tr
418,02 Tr
Giá vốn hàng bán
169,91 Tr
112,46 Tr
204,38 Tr
259,68 Tr
Chi phí doanh thu
169,91 Tr
112,46 Tr
204,38 Tr
259,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
4,20 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
45,04 Tr
40,96 Tr
55,52 Tr
67,48 Tr
Chi phí hoạt động
45,04 Tr
45,16 Tr
55,52 Tr
72,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
214,95 Tr
157,62 Tr
259,90 Tr
331,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
70,40 Tr
3,50 Tr
83,50 Tr
86,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
70,40 Tr
3,50 Tr
83,50 Tr
83,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
70,40 Tr
3,50 Tr
83,50 Tr
83,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,63 Tr
1,20 Tr
22,10 Tr
21,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,46%
34,27%
26,47%
26,22%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
4,67 Tr
Thu nhập ròng
51,77 Tr
2,30 Tr
61,40 Tr
61,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,14%
1,43%
17,88%
14,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,51
0,04
0,59
0,62
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-2,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-2,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
86,61 Tr
19,69 Tr
101,58 Tr
104,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
499,00 N
15,00 N
-45,00 N
4,72 Tr
Các ứng dụng của Google