Finance

Danh sách
TRENT:NSE
Trent Ltd
2.971,00 ₹
-0,56%
(-16,80) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRENT...
Mở
2.985,00 ₹
Cao
3.004,70 ₹
Thấp
2.943,30 ₹
Vốn hoá thị trường
1,05 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
986,91 N
Khối lượng
681,75 N
Cổ tức
0,13%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
87,59
Cao nhất trong 52 tuần
3.399,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.183,66 ₹
EPS
33,92 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
332,32 Tr
Số nhân viên
31 N
Mở
2.985,00 ₹
Cao
3.004,70 ₹
Thấp
2.943,30 ₹
Vốn hoá thị trường
1,05 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
986,91 N
Khối lượng
681,75 N
Cổ tức
0,13%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
87,59
Cao nhất trong 52 tuần
3.399,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.183,66 ₹
EPS
33,92 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
332,32 Tr
Số nhân viên
31 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Trent Limited is an Indian retail company, which is part of the Tata Group and based in Mumbai. Started in 1998, Trent owns and operates fashion and lifestyle retail formats such as Westside, Zudio and Utsa. The company also runs retail chains like Star Bazaar and Zara through joint ventures. Wikipedia
Giới thiệu về Trent Ltd
Giám đốc điều hànhP. Venkatesalu
Số nhân viên31,2 N
Ngày thành lập1952
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
9,97 ₹ / 10,88 ₹
-8,34%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
57,55 T / 57,15 T
+0,69%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
48,18 T
53,45 T
50,28 T
57,55 T
Giá vốn hàng bán
27,66 T
29,63 T
31,23 T
30,84 T
Chi phí doanh thu
27,66 T
29,63 T
31,23 T
30,84 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,11 T
7,22 T
7,91 T
8,97 T
Chi phí hoạt động
15,59 T
16,68 T
13,46 T
19,51 T
Tổng chi phí hoạt động
43,26 T
46,31 T
44,69 T
50,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,92 T
7,14 T
5,59 T
7,19 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
275,50 Tr
187,90 Tr
-715,50 Tr
298,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,77 T
6,76 T
5,19 T
6,92 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,77 T
7,02 T
4,77 T
6,92 T
Chi phí thuế thu nhập
1,04 T
1,66 T
1,06 T
1,74 T
Thuế suất hiệu dụng
21,71%
24,53%
20,38%
25,12%
Chi phí hoạt động khác
5,23 T
5,79 T
1,78 T
6,44 T
Thu nhập ròng
3,77 T
5,13 T
4,00 T
5,19 T
Biên lợi nhuận ròng
7,82%
9,59%
7,96%
9,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
8,45
12,38
8,53
9,97
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
493,30 Tr
-
Chi phí lãi suất
-416,20 Tr
-429,40 Tr
-437,50 Tr
-469,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-416,20 Tr
-429,40 Tr
55,80 Tr
-469,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,25 T
3,67 T
3,77 T
4,10 T
EBITDA
8,01 T
7,87 T
6,70 T
8,30 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google