Finance

Danh sách
TREL:NSE
Transindia Real Estate Ltd
25,60 ₹
-0,58%
(-0,15) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TREL...
Mở
25,41 ₹
Cao
26,19 ₹
Thấp
25,10 ₹
Vốn hoá thị trường
6,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
176,39 N
Khối lượng
45,54 N
Chỉ số P/E
15,32
Cao nhất trong 52 tuần
32,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
21,47 ₹
EPS
1,67 ₹
Số nhân viên
41
Mở
25,41 ₹
Cao
26,19 ₹
Thấp
25,10 ₹
Vốn hoá thị trường
6,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
176,39 N
Khối lượng
45,54 N
Chỉ số P/E
15,32
Cao nhất trong 52 tuần
32,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
21,47 ₹
EPS
1,67 ₹
Số nhân viên
41
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Transindia Real Estate Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên41
Ngày thành lập2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
201,40 Tr
210,60 Tr
215,80 Tr
218,50 Tr
Giá vốn hàng bán
17,50 Tr
14,50 Tr
20,50 Tr
15,30 Tr
Chi phí doanh thu
17,50 Tr
14,50 Tr
20,50 Tr
15,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,40 Tr
37,30 Tr
49,70 Tr
31,30 Tr
Chi phí hoạt động
140,30 Tr
136,90 Tr
112,70 Tr
127,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
157,80 Tr
151,40 Tr
133,20 Tr
142,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
43,60 Tr
59,20 Tr
82,60 Tr
76,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
79,30 Tr
48,00 Tr
-81,30 Tr
60,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
119,50 Tr
132,10 Tr
113,70 Tr
131,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
119,50 Tr
103,20 Tr
1,70 Tr
131,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,80 Tr
23,50 Tr
16,50 Tr
16,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,28%
17,79%
14,51%
12,64%
Chi phí hoạt động khác
53,60 Tr
55,40 Tr
22,00 Tr
52,00 Tr
Thu nhập ròng
88,00 Tr
108,50 Tr
98,40 Tr
114,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
43,69%
51,52%
45,60%
52,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,50 Tr
-
Chi phí lãi suất
-3,40 Tr
-4,00 Tr
-4,10 Tr
-5,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,40 Tr
-4,00 Tr
400,00 N
-5,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
44,30 Tr
44,20 Tr
41,00 Tr
43,80 Tr
EBITDA
87,35 Tr
101,62 Tr
126,30 Tr
119,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google