Finance

Danh sách
Tại sao TREL-B tăng 2,03%?
Tìm hiểu sâu hơn
TREL-B:STO
Trelleborg AB
453,20 SEK
+2,03%
(+9,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:29:42 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TREL-B...
Mở
450,00 SEK
Cao
453,80 SEK
Thấp
447,20 SEK
Vốn hoá thị trường
89,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
392,08 N
Khối lượng
406,77 N
Cổ tức
1,77%
Cổ tức hằng quý
2,00 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
26,90
Cao nhất trong 52 tuần
469,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
319,40 SEK
EPS
16,85 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
196,40 Tr
Số nhân viên
16 N
Mở
450,00 SEK
Cao
453,80 SEK
Thấp
447,20 SEK
Vốn hoá thị trường
89,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
392,08 N
Khối lượng
406,77 N
Cổ tức
1,77%
Cổ tức hằng quý
2,00 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
26,90
Cao nhất trong 52 tuần
469,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
319,40 SEK
EPS
16,85 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
196,40 Tr
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Trelleborg AB is a multi-national engineering company headquartered in Trelleborg, Sweden. Trelleborg focuses on the designing and manufacturing of polymer technology, their main products include seals, hoses and antivibration solutions. According to the Financial Times, the company currently employs 15.65k people and has earned 34.17 billion SEK in revenue. The company became public in 1964 and currently trades on Nasdaq Stockholm. Wikipedia
Giới thiệu về Trelleborg AB
Giám đốc điều hànhPeter Nilsson
Số nhân viên15,8 N
Ngày thành lập1905
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,53 T
8,38 T
8,61 T
9,16 T
Giá vốn hàng bán
5,41 T
5,17 T
5,36 T
5,64 T
Chi phí doanh thu
5,41 T
5,17 T
5,36 T
5,64 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
173,00 Tr
171,00 Tr
179,00 Tr
190,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,40 T
1,54 T
1,52 T
1,58 T
Chi phí hoạt động
1,72 T
1,68 T
1,80 T
1,91 T
Tổng chi phí hoạt động
7,13 T
6,85 T
7,16 T
7,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,40 T
1,53 T
1,45 T
1,62 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
4,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,20 T
1,11 T
1,30 T
1,44 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,28 T
1,33 T
1,35 T
1,51 T
Chi phí thuế thu nhập
309,00 Tr
276,00 Tr
326,00 Tr
360,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,64%
24,82%
25,00%
24,97%
Chi phí hoạt động khác
148,00 Tr
-34,00 Tr
109,00 Tr
138,00 Tr
Thu nhập ròng
896,00 Tr
836,00 Tr
978,00 Tr
1,08 T
Biên lợi nhuận ròng
10,50%
9,98%
11,36%
11,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,20
4,30
4,50
5,07
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
42,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-126,00 Tr
-129,00 Tr
-102,00 Tr
-109,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-126,00 Tr
-87,00 Tr
-102,00 Tr
-109,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,82 T
1,86 T
1,85 T
2,03 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google