Finance

Danh sách
TREJHARA:NSE
Trejhara Solutions Ltd
125,25 ₹
+0,28%
(+0,35) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TREJHARA...
Mở
129,00 ₹
Cao
129,00 ₹
Thấp
125,00 ₹
Vốn hoá thị trường
3,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,87 N
Khối lượng
5,29 N
Chỉ số P/E
23,54
Cao nhất trong 52 tuần
284,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
121,21 ₹
EPS
5,32 ₹
Số nhân viên
89
Mở
129,00 ₹
Cao
129,00 ₹
Thấp
125,00 ₹
Vốn hoá thị trường
3,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,87 N
Khối lượng
5,29 N
Chỉ số P/E
23,54
Cao nhất trong 52 tuần
284,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
121,21 ₹
EPS
5,32 ₹
Số nhân viên
89
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Trejhara Solutions Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên89
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webtrejhara.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
339,28 Tr
338,15 Tr
418,68 Tr
676,38 Tr
Giá vốn hàng bán
300,46 Tr
287,25 Tr
367,15 Tr
550,06 Tr
Chi phí doanh thu
300,46 Tr
287,25 Tr
367,15 Tr
550,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
11,97 Tr
-
Chi phí hoạt động
26,75 Tr
40,09 Tr
47,74 Tr
71,97 Tr
Tổng chi phí hoạt động
327,21 Tr
327,34 Tr
414,89 Tr
622,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,07 Tr
10,81 Tr
3,78 Tr
54,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,56 Tr
512,00 N
-10,61 Tr
5,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
48,52 Tr
15,23 Tr
31,94 Tr
54,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
48,52 Tr
19,03 Tr
31,94 Tr
54,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,81 Tr
3,13 Tr
-253,00 N
6,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,40%
20,54%
-0,79%
11,50%
Chi phí hoạt động khác
16,88 Tr
29,88 Tr
25,43 Tr
59,74 Tr
Thu nhập ròng
35,71 Tr
12,10 Tr
30,79 Tr
48,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,53%
3,58%
7,35%
7,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
10,16 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,91 Tr
-3,13 Tr
-1,11 Tr
-8,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,91 Tr
-3,13 Tr
9,05 Tr
-8,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,87 Tr
10,21 Tr
10,34 Tr
12,22 Tr
EBITDA
21,97 Tr
11,11 Tr
4,14 Tr
64,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google