Finance

Danh sách
Tại sao TREE tăng 4,53%?
Tìm hiểu sâu hơn
TREE:NASDAQ
Lendingtree Inc
26,53 US$
+4,53%
(+1,15) 1 ngày
26,53 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 20 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TREE...
Mở
25,38 US$
Cao
26,79 US$
Thấp
25,38 US$
Vốn hoá thị trường
372,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
324,91 N
Khối lượng
235,55 N
Chỉ số P/E
2,13
Cao nhất trong 52 tuần
68,93 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,50 US$
EPS
12,46 US$
Beta
2,04
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,04 Tr
Số nhân viên
919
Mở
25,38 US$
Cao
26,79 US$
Thấp
25,38 US$
Vốn hoá thị trường
372,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
324,91 N
Khối lượng
235,55 N
Chỉ số P/E
2,13
Cao nhất trong 52 tuần
68,93 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,50 US$
EPS
12,46 US$
Beta
2,04
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,04 Tr
Số nhân viên
919
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
LendingTree, Inc. is an online lending marketplace, founded in 1996 and headquartered in Charlotte, North Carolina. The business platform allows potential borrowers to connect with multiple loan operators to find optimal terms for loans, credit cards, deposit accounts, insurance, etc. LendingTree allows borrowers to shop and compare competitive rates and terms across an array of financial products. Other additional services include financing tools, comparative loan searches and borrowing information. Wikipedia
Giới thiệu về Lendingtree Inc
Giám đốc điều hànhDoug Lebda
Số nhân viên919
Ngày thành lập1996
Trụ sở chínhCharlotte, Bắc Carolina, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 5 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho TREE trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
5
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 5 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho TREE trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 26,53 US$
70,00 US$ (+163,85%)
Trung bình
55,60 US$ (+109,57%)
Thấp nhất
45,00 US$ (+69,62%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Daniel Pfeiffer
J.P. Morgan
Buy
Maintained
48,00 US$
+80,9%
08/04/2026
Mayank Tandon
Needham
Buy
Maintained
45,00 US$
+69,6%
07/30/2026
Michael Grondahl
Northland Securities
Buy
Maintained
60,00 US$
+126,2%
07/30/2026
Unknown Analyst
Oppenheimer
Buy
Maintained
55,00 US$
+107,3%
07/30/2026
Youssef Squali
Truist Financial
Buy
Maintained
70,00 US$
+163,9%
07/30/2026
Ryan Tomasello
KBW
Buy
Maintained
58,00 US$
+118,6%
07/13/2026
Melissa Wedel
J.P. Morgan
Buy
Reiterated
50,00 US$
+88,5%
04/14/2026
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 14 ngày nữa
Thứ 3, 3 thg 11, 23:30
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 1,26 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 329,72 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
307,79 Tr
319,69 Tr
327,27 Tr
313,42 Tr
Giá vốn hàng bán
11,02 Tr
11,57 Tr
11,70 Tr
11,27 Tr
Chi phí doanh thu
11,02 Tr
11,57 Tr
11,70 Tr
11,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,30 Tr
10,58 Tr
11,47 Tr
10,03 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
251,28 Tr
269,31 Tr
266,56 Tr
262,16 Tr
Chi phí hoạt động
267,86 Tr
285,10 Tr
283,50 Tr
277,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
278,88 Tr
296,68 Tr
295,19 Tr
289,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,92 Tr
23,01 Tr
32,07 Tr
24,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
732,00 N
630,00 N
369,00 N
832,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
11,59 Tr
13,47 Tr
22,92 Tr
14,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,44 Tr
14,25 Tr
23,88 Tr
16,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,43 Tr
-131,19 Tr
5,65 Tr
4,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,30%
-974,07%
24,66%
32,32%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
10,16 Tr
144,66 Tr
17,27 Tr
9,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,30%
45,25%
5,28%
3,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,70
-0,39
1,53
1,06
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-18,21 Tr
-9,39 Tr
-8,57 Tr
-8,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,21 Tr
-9,39 Tr
-8,57 Tr
-8,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,00 Tr
3,93 Tr
4,18 Tr
4,28 Tr
EBITDA
34,20 Tr
28,23 Tr
37,55 Tr
29,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google