Finance

Danh sách
Tại sao TRE giảm 3,21%?
Tìm hiểu sâu hơn
TRE:BME
Tecnicas Reunidas SA
25,92 €
-3,21%
(-0,86) 1 ngày
7 thg 10, 17:39:49 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRE...
Mở
26,52 €
Cao
26,92 €
Thấp
25,90 €
Vốn hoá thị trường
2,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
215,02 N
Khối lượng
172,12 N
Chỉ số P/E
13,14
Cao nhất trong 52 tuần
38,66 €
Thấp nhất trong 52 tuần
24,22 €
EPS
1,97 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,30 Tr
Số nhân viên
13 N
Mở
26,52 €
Cao
26,92 €
Thấp
25,90 €
Vốn hoá thị trường
2,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
215,02 N
Khối lượng
172,12 N
Chỉ số P/E
13,14
Cao nhất trong 52 tuần
38,66 €
Thấp nhất trong 52 tuần
24,22 €
EPS
1,97 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,30 Tr
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Técnicas Reunidas, S.A., or TRSA, is a Spanish-based general contractor which provides engineering, procurement and construction of industrial and power generation plants, particularly in the oil and gas sector. TRSA is the primary holding company for a group of companies capable of providing several different integrated services for turnkey projects worldwide. Since 1959, the TRSA group of companies has designed and built over 1000 industrial plants worldwide. International projects account for 70% of the company's annual turnover, mainly in Latin America and China. The firm has also moved increasingly into the Middle East, and in January 2009 was awarded a $1.2 billion contract to develop two onshore fields in the UAE for a subsidiary of ADNOC. Wikipedia
Giới thiệu về Tecnicas Reunidas SA
Giám đốc điều hànhJuan Llado Arburua
Số nhân viên12,5 N
Ngày thành lập1959
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (EUR)
0,57 € / 0,57 €
-0,35%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (EUR)
0,00 / 1,54 T
0,00%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,85 T
1,87 T
1,58 T
1,48 T
Giá vốn hàng bán
1,47 T
1,47 T
1,19 T
1,07 T
Chi phí doanh thu
1,47 T
1,47 T
1,19 T
1,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
172,14 Tr
248,95 Tr
211,10 Tr
202,43 Tr
Chi phí hoạt động
295,26 Tr
314,40 Tr
317,60 Tr
375,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,77 T
1,78 T
1,51 T
1,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
84,12 Tr
86,56 Tr
76,00 Tr
28,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,84 Tr
-13,04 Tr
-100,00 N
-4,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
73,05 Tr
74,40 Tr
21,50 Tr
62,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
76,24 Tr
76,62 Tr
70,80 Tr
17,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,12 Tr
25,99 Tr
6,80 Tr
18,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,02%
34,93%
31,63%
29,42%
Chi phí hoạt động khác
114,88 Tr
54,27 Tr
96,50 Tr
163,15 Tr
Thu nhập ròng
48,71 Tr
49,84 Tr
14,90 Tr
44,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,63%
2,67%
0,94%
3,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
19,73 Tr
-
9,77 Tr
Chi phí lãi suất
-11,90 Tr
-16,52 Tr
-4,40 Tr
-14,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,90 Tr
3,21 Tr
-4,40 Tr
-5,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
85,97 Tr
88,83 Tr
78,28 Tr
31,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google