Finance

Beta
Danh sách
TRE:ASX
Toubani Resources Ltd Fully Paid Ord. Shrs
0,38 AU$
+1,35%
(+0,0050) 1 ngày
10 thg 6, 11:56:49 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRE...
Mở
0,38 AU$
Cao
0,38 AU$
Thấp
0,36 AU$
Vốn hoá thị trường
286,87 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
645,47 N
Khối lượng
239,35 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,66 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,26 AU$
EPS
-0,07 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
764,98 Tr
Số nhân viên
201
Mở
0,38 AU$
Cao
0,38 AU$
Thấp
0,36 AU$
Vốn hoá thị trường
286,87 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
645,47 N
Khối lượng
239,35 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,66 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,26 AU$
EPS
-0,07 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
764,98 Tr
Số nhân viên
201
Nhận định của nhà phân tích
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho TRE trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho TRE trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 0,38 AU$
1,85 AU$ (+393,33%)
Trung bình
1,85 AU$ (+393,33%)
Thấp nhất
1,85 AU$ (+393,33%)
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Toubani Resources Ltd Fully Paid Ord. Shrs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên201
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
20,05 N
20,05 N
367,57 N
367,57 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
955,03 N
955,03 N
3,12 Tr
3,12 Tr
Chi phí hoạt động
2,03 Tr
2,03 Tr
9,18 Tr
9,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,03 Tr
2,03 Tr
9,18 Tr
9,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,01 Tr
-2,01 Tr
-8,81 Tr
-8,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,02 Tr
-2,02 Tr
-9,41 Tr
-9,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,02 Tr
-2,02 Tr
-9,41 Tr
-9,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-2,02 Tr
-2,02 Tr
-9,41 Tr
-9,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-10.088,31%
-10.088,31%
-2.559,88%
-2.559,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
72,18 N
72,18 N
EBITDA
-2,01 Tr
-2,01 Tr
-8,74 Tr
-8,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu