Finance

Danh sách
TRCY:OTCMKTS
Tri City Bankshares Corp
19,10 US$
+0,21%
(+0,040) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRCY...
Mở
19,03 US$
Cao
19,10 US$
Thấp
18,99 US$
Vốn hoá thị trường
170,10 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,28 N
Khối lượng
500,00
Cổ tức
4,19%
Cổ tức hằng quý
0,20 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,50
Cao nhất trong 52 tuần
22,24 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,30 US$
EPS
1,82 US$
Beta
0,22
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,90 Tr
Số nhân viên
392
Mở
19,03 US$
Cao
19,10 US$
Thấp
18,99 US$
Vốn hoá thị trường
170,10 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,28 N
Khối lượng
500,00
Cổ tức
4,19%
Cổ tức hằng quý
0,20 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,50
Cao nhất trong 52 tuần
22,24 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,30 US$
EPS
1,82 US$
Beta
0,22
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,90 Tr
Số nhân viên
392
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tri City Bankshares Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên392
Ngày thành lập1963
Trụ sở chínhOak Creek, Wisconsin, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webtcnb.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,68 Tr
18,26 Tr
19,98 Tr
20,65 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
52,44 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
15,72 Tr
12,35 Tr
15,45 Tr
15,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
15,72 Tr
12,35 Tr
15,45 Tr
15,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,95 Tr
5,91 Tr
4,53 Tr
5,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,16 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
4,95 Tr
4,75 Tr
4,53 Tr
5,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,95 Tr
4,75 Tr
4,53 Tr
5,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
813,87 N
717,30 N
709,97 N
836,80 N
Thuế suất hiệu dụng
16,44%
15,12%
15,67%
16,41%
Chi phí hoạt động khác
15,72 Tr
-40,10 Tr
15,45 Tr
15,55 Tr
Thu nhập ròng
4,14 Tr
4,03 Tr
3,82 Tr
4,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,01%
22,06%
19,13%
20,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google