Finance

Danh sách
TRCS:LON
Tracsis Plc
324,76 GBX
-0,07%
(-0,24) 1 ngày
30 thg 10, 16:30:00 UTC  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRCS...
Mở
324,20 GBX
Cao
330,00 GBX
Thấp
321,50 GBX
Vốn hoá thị trường
96,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
61,96 N
Khối lượng
25,62 N
Cổ tức
0,83%
Cổ tức hằng quý
0,68 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
103,49
Cao nhất trong 52 tuần
380,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
280,00 GBX
EPS
0,03 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,81 Tr
Số nhân viên
500
Mở
324,20 GBX
Cao
330,00 GBX
Thấp
321,50 GBX
Vốn hoá thị trường
96,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
61,96 N
Khối lượng
25,62 N
Cổ tức
0,83%
Cổ tức hằng quý
0,68 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
103,49
Cao nhất trong 52 tuần
380,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
280,00 GBX
EPS
0,03 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,81 Tr
Số nhân viên
500
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
TradingView
TradingView
·
1 ngày trước
REG - Tracsis PLC - Holding(s) in Company
Hồ sơ
Tracsis is a United Kingdom-based company that provides software technologies for the rail, traffic data and wider transport industries. The company is headquartered in Leeds and is a constituent of the Alternative Investment Market market on the London Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Tracsis Plc
Giám đốc điều hànhChris Barnes
Số nhân viên500
Ngày thành lập2004
Trụ sở chínhLeeds, Tây Yorkshire, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Trang webtracsis.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 4 2025
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
Doanh thu
22,79 Tr
22,79 Tr
19,47 Tr
19,47 Tr
Giá vốn hàng bán
9,32 Tr
9,32 Tr
8,17 Tr
8,17 Tr
Chi phí doanh thu
9,32 Tr
9,32 Tr
8,17 Tr
8,17 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,46 Tr
9,46 Tr
11,34 Tr
11,34 Tr
Chi phí hoạt động
12,42 Tr
12,42 Tr
11,34 Tr
11,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
21,75 Tr
21,75 Tr
19,50 Tr
19,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,05 Tr
1,05 Tr
-38,50 N
-38,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-45,50 N
-45,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,16 Tr
1,16 Tr
14,50 N
14,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,16 Tr
1,16 Tr
14,50 N
14,50 N
Chi phí thuế thu nhập
676,50 N
676,50 N
12,50 N
12,50 N
Thuế suất hiệu dụng
58,07%
58,07%
86,21%
86,21%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
488,50 N
488,50 N
2,00 N
2,00 N
Biên lợi nhuận ròng
2,14%
2,14%
0,01%
0,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
164,50 N
164,50 N
146,50 N
146,50 N
Chi phí lãi suất
-45,00 N
-45,00 N
-48,00 N
-48,00 N
Chi phí lãi suất ròng
119,50 N
119,50 N
98,50 N
98,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,54 Tr
1,54 Tr
1,84 Tr
1,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
40,50 N
40,50 N
-12,50 N
-12,50 N
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google