Finance

Danh sách
TRB:LON
Tribal Group plc
101,01 GBX
-0,97%
(-0,99) 1 ngày
14 thg 10, 14:08:11 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRB...
Mở
103,00 GBX
Cao
103,00 GBX
Thấp
100,52 GBX
Vốn hoá thị trường
216,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
735,27 N
Khối lượng
186,35 N
Cổ tức
1,93%
Cổ tức hằng quý
0,49 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
24,70
Cao nhất trong 52 tuần
104,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
46,00 GBX
EPS
0,04 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
214,18 Tr
Số nhân viên
919
Mở
103,00 GBX
Cao
103,00 GBX
Thấp
100,52 GBX
Vốn hoá thị trường
216,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
735,27 N
Khối lượng
186,35 N
Cổ tức
1,93%
Cổ tức hằng quý
0,49 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
24,70
Cao nhất trong 52 tuần
104,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
46,00 GBX
EPS
0,04 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
214,18 Tr
Số nhân viên
919
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tribal Group plc
Giám đốc điều hànhMark Pickett
Số nhân viên919
Ngày thành lập1999
Trụ sở chínhBristol, South West England, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,61 Tr
23,61 Tr
24,46 Tr
24,46 Tr
Giá vốn hàng bán
11,75 Tr
11,75 Tr
12,21 Tr
12,21 Tr
Chi phí doanh thu
11,75 Tr
11,75 Tr
12,21 Tr
12,21 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,03 Tr
8,03 Tr
9,26 Tr
9,26 Tr
Chi phí hoạt động
8,17 Tr
8,17 Tr
9,40 Tr
9,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
19,92 Tr
19,92 Tr
21,61 Tr
21,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,70 Tr
3,70 Tr
2,85 Tr
2,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,42 Tr
3,42 Tr
2,76 Tr
2,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,50 Tr
3,50 Tr
2,79 Tr
2,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
917,00 N
917,00 N
805,50 N
805,50 N
Thuế suất hiệu dụng
26,78%
26,78%
29,13%
29,13%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,51 Tr
2,51 Tr
1,96 Tr
1,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,62%
10,62%
8,01%
8,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,00 N
4,00 N
Chi phí lãi suất
-193,50 N
-193,50 N
-60,00 N
-60,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-193,50 N
-193,50 N
-56,00 N
-56,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,91 Tr
3,91 Tr
3,08 Tr
3,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google