Finance

Danh sách
Tại sao TRANSRAILL giảm 2,66%?
Tìm hiểu sâu hơn
TRANSRAILL:NSE
Transrail Lighting Ltd
453,45 ₹
-2,66%
(-12,40) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRANSRAILL...
Mở
465,05 ₹
Cao
466,55 ₹
Thấp
449,35 ₹
Vốn hoá thị trường
61,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,93 Tr
Khối lượng
299,79 N
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,09
Cao nhất trong 52 tuần
758,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
400,65 ₹
EPS
30,05 ₹
Số nhân viên
3 N
Mở
465,05 ₹
Cao
466,55 ₹
Thấp
449,35 ₹
Vốn hoá thị trường
61,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,93 Tr
Khối lượng
299,79 N
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,09
Cao nhất trong 52 tuần
758,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
400,65 ₹
EPS
30,05 ₹
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Transrail Lighting Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,75 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtransrail.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,34 T
17,77 T
18,72 T
17,02 T
Giá vốn hàng bán
10,88 T
12,34 T
12,78 T
11,77 T
Chi phí doanh thu
10,88 T
12,34 T
12,78 T
11,77 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
811,50 Tr
827,00 Tr
1,58 T
865,80 Tr
Chi phí hoạt động
2,77 T
3,33 T
3,45 T
3,43 T
Tổng chi phí hoạt động
13,65 T
15,67 T
16,23 T
15,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,69 T
2,10 T
2,49 T
1,83 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
139,90 Tr
127,70 Tr
-487,20 Tr
166,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,25 T
1,51 T
1,44 T
1,44 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,25 T
1,69 T
1,44 T
1,44 T
Chi phí thuế thu nhập
340,40 Tr
415,50 Tr
474,40 Tr
361,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,23%
27,46%
32,83%
25,09%
Chi phí hoạt động khác
1,81 T
2,33 T
1,44 T
2,37 T
Thu nhập ròng
909,80 Tr
1,10 T
970,60 Tr
1,08 T
Biên lợi nhuận ròng
5,93%
6,17%
5,19%
6,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
446,80 Tr
-
Chi phí lãi suất
-603,30 Tr
-547,50 Tr
-328,40 Tr
-557,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-603,30 Tr
-547,50 Tr
118,40 Tr
-557,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
148,00 Tr
173,60 Tr
195,90 Tr
194,90 Tr
EBITDA
1,84 T
2,22 T
2,63 T
1,99 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google