Finance

Danh sách
TRANS:STO
Transtema Group AB
4,46 SEK
+0,34%
(+0,015) 1 ngày
13 thg 10, 17:29:55 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRANS...
Mở
4,44 SEK
Cao
4,50 SEK
Thấp
4,40 SEK
Vốn hoá thị trường
263,10 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
28,44 N
Khối lượng
4,92 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,42 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
2,82 SEK
EPS
-3,90 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,95 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
4,44 SEK
Cao
4,50 SEK
Thấp
4,40 SEK
Vốn hoá thị trường
263,10 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
28,44 N
Khối lượng
4,92 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,42 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
2,82 SEK
EPS
-3,90 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,95 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Transtema Group AB
Giám đốc điều hànhMagnus Johansson
Số nhân viên1,16 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtranstema.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
617,76 Tr
713,36 Tr
547,05 Tr
636,40 Tr
Giá vốn hàng bán
307,47 Tr
366,41 Tr
248,38 Tr
321,15 Tr
Chi phí doanh thu
307,47 Tr
366,41 Tr
248,38 Tr
321,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
281,37 Tr
325,64 Tr
288,96 Tr
305,19 Tr
Chi phí hoạt động
312,13 Tr
428,30 Tr
315,73 Tr
330,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
619,60 Tr
794,70 Tr
564,10 Tr
651,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,85 Tr
-81,34 Tr
-17,05 Tr
-14,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
39,00 N
18,18 Tr
-5,22 Tr
-1,52 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-10,60 Tr
-138,92 Tr
-31,84 Tr
-25,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-10,60 Tr
-91,82 Tr
-31,84 Tr
-25,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,00 Tr
-9,17 Tr
-4,56 Tr
-2,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,29%
6,60%
14,34%
9,29%
Chi phí hoạt động khác
-
-742,00 N
-
-1,96 Tr
Thu nhập ròng
-8,10 Tr
-131,11 Tr
-26,67 Tr
-22,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,31%
-18,38%
-4,87%
-3,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,18
-0,30
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,15 Tr
-
439,00 N
1,53 Tr
Chi phí lãi suất
-13,34 Tr
-28,66 Tr
-10,40 Tr
-10,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,19 Tr
-28,66 Tr
-9,96 Tr
-9,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
24,37 Tr
24,11 Tr
22,56 Tr
-
EBITDA
28,92 Tr
-65,26 Tr
9,72 Tr
12,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google