Finance

Danh sách
TRALT:IST
Turk Altin Isletmeleri AS
43,84 TRY
+0,97%
(+0,42) 1 ngày
2 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TRALT...
Mở
43,58 TRY
Cao
45,18 TRY
Thấp
43,44 TRY
Vốn hoá thị trường
140,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
97,51 Tr
Khối lượng
139,60 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
64,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
34,12 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,20 T
Số nhân viên
3 N
Mở
43,58 TRY
Cao
45,18 TRY
Thấp
43,44 TRY
Vốn hoá thị trường
140,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
97,51 Tr
Khối lượng
139,60 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
64,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
34,12 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,20 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Turk Altin Isletmeleri AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,55 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,59 T
3,58 T
9,51 T
4,58 T
Giá vốn hàng bán
2,96 T
1,65 T
4,23 T
1,57 T
Chi phí doanh thu
2,96 T
1,65 T
4,23 T
1,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
296,45 Tr
383,47 Tr
352,71 Tr
894,22 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
465,55 Tr
610,88 Tr
627,88 Tr
883,61 Tr
Chi phí hoạt động
805,93 Tr
1,21 T
1,21 T
2,07 T
Tổng chi phí hoạt động
3,76 T
2,86 T
5,44 T
3,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,83 T
714,74 Tr
4,07 T
936,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,15 T
-982,91 Tr
-2,48 T
-625,69 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,50 T
1,57 T
3,32 T
1,72 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,50 T
1,87 T
3,32 T
1,74 T
Chi phí thuế thu nhập
-264,79 Tr
2,04 T
1,60 T
605,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-10,60%
129,32%
48,10%
35,24%
Chi phí hoạt động khác
43,94 Tr
219,96 Tr
230,18 Tr
292,78 Tr
Thu nhập ròng
2,76 T
-461,36 Tr
1,72 T
1,11 T
Biên lợi nhuận ròng
49,45%
-12,89%
18,11%
24,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,82 T
2,13 T
1,73 T
1,42 T
Chi phí lãi suất
-
-7,00 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,82 T
2,13 T
1,73 T
1,42 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,13 T
997,08 Tr
4,33 T
1,30 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-12,63 Tr
442,58 Tr
-145,88 Tr
146,60 Tr
Các ứng dụng của Google